Họ từ page
The Word Family of "page"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ page ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | page /peɪdʒ/ | trang (sách, giấy) | |
| Động từ | page /peɪdʒ/ | gọi (ai đó) qua loa hoặc máy nhắn tin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trang (sách, giấy)
chỉ một mặt giấy trong sách, tạp chí, hoặc một trang web.
Please turn to page ten.
Hãy mở đến trang mười.
gọi (ai đó) qua loa hoặc máy nhắn tin
chỉ hành động gọi tên ai đó qua hệ thống loa công cộng, thường dùng ở sân bay, bệnh viện.
The receptionist paged the doctor.
Nhân viên lễ tân đã gọi bác sĩ qua loa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của page trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Page là danh từ chỉ một trang, cần of + danh từ để nói rõ trang của vật gì.
Page (động từ) đã chia đúng thì cần thêm -ed khi ở quá khứ, không giữ nguyên dạng gốc.
