Họ từ overcome
The Word Family of "overcome"
Gốc từ *overcome* chủ yếu dùng ở hai dạng: động từ bất quy tắc *overcome* (vượt qua) và danh từ dạng gerund *overcoming* (việc vượt qua) — đây là từ thiên về động từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | overcome /ˌəʊvəˈkʌm/ | vượt qua, khắc phục | |
| Danh từ | overcoming /ˌəʊvəˈkʌmɪŋ/ | việc vượt qua (dùng như danh từ gerund) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vượt qua, khắc phục
Động từ bất quy tắc: *overcome – overcame – overcome*. Dùng khi đối mặt và vượt qua khó khăn, nỗi sợ hoặc trở ngại. Cũng có nghĩa bị áp đảo: *overcome with emotion*.
She overcame her fear of public speaking through practice.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông nhờ luyện tập.
việc vượt qua (dùng như danh từ gerund)
Dạng danh từ gerund — dùng khi muốn nói về hành động vượt qua như một khái niệm. Ít phổ biến hơn dạng động từ nhưng gặp trong văn viết.
The overcoming of obstacles builds character.
Việc vượt qua những chướng ngại vật xây dựng nên tính cách con người.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Overcome* là động từ bất quy tắc: quá khứ là *overcame*, không phải *overcomed*.
Trong nghĩa bị áp đảo bởi cảm xúc, dùng *overcome with*, không dùng *overcome by*.
*Overcome* là ngoại động từ — không thêm *to* trước tân ngữ.
