Họ từ ostensible
The Word Family of "ostensible"
Gốc từ ostensible tồn tại ở hai dạng: *ostensible* (tính từ) và *ostensibly* (trạng từ) — cùng mang nghĩa "bề ngoài có vẻ" hay "theo lý do được đưa ra".
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ostensible /ɒˈstensɪbl/ | bề ngoài có vẻ, được tuyên bố là (nhưng chưa chắc thật) | |
| Trạng từ | ostensibly /ɒˈstensɪbli/ | có vẻ như, theo lý do bề ngoài được đưa ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bề ngoài có vẻ, được tuyên bố là (nhưng chưa chắc thật)
Mô tả lý do, mục đích hoặc đặc điểm được nêu ra một cách công khai nhưng có thể không phản ánh thực tế. Thường đứng trước danh từ: *the ostensible reason*.
The ostensible purpose of the meeting was to discuss budgets.
Mục đích được nêu ra của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.
có vẻ như, theo lý do bề ngoài được đưa ra
Bổ nghĩa cho toàn câu hoặc động từ, ngụ ý sự hoài nghi về lý do thật sự đằng sau hành động. Thường đứng đầu câu hoặc trước tính từ.
He left ostensibly to fetch coffee, but never returned.
Anh ta ra đi với lý do lấy cà phê, nhưng không bao giờ quay lại.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ *reason* → cần tính từ *ostensible*, không phải trạng từ *ostensibly*.
Bổ nghĩa cho động từ *agreed* → phải dùng trạng từ *ostensibly*, không dùng tính từ.
