GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ organise

The Word Family of "organise"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc organise có ba dạng thông dụng: động từ *organise*, danh từ *organisation* và tính từ *organised* — cùng diễn đạt ý nghĩa tổ chức, sắp xếp và có trật tự.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
organise
/ˈɔːɡənaɪz/
tổ chức; sắp xếp; lên kế hoạch
Danh từ
organisation
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
tổ chức (đơn vị); sự tổ chức, sự sắp xếp
Tính từ
organised
/ˈɔːɡənaɪzd/
có tổ chức, ngăn nắp, có kế hoạch
2

Sơ đồ họ từ

organise
Động từorganisegốc
Danh từorganisation+ -ation
Tính từorganised+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từorganise/ˈɔːɡənaɪz/

tổ chức; sắp xếp; lên kế hoạch

Chính tả Anh–Anh là *organise*; Anh–Mỹ là *organize* — cả hai đều được chấp nhận. Dùng cho sự kiện (*organise a party*), thông tin (*organise your notes*) hay con người (*organise a team*).

She organised a surprise party for her mother's birthday.

Cô ấy tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của mẹ.

Danh từorganisation/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

tổ chức (đơn vị); sự tổ chức, sự sắp xếp

Hai nghĩa: (1) một tổ chức/đơn vị (*a non-profit organisation*); (2) khả năng sắp xếp gọn gàng (*lack of organisation*). Người thực hiện việc tổ chức là *organiser*.

He works for an international organisation focused on education.

Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế tập trung vào giáo dục.

Tính từorganised/ˈɔːɡənaɪzd/

có tổ chức, ngăn nắp, có kế hoạch

Mô tả người gọn gàng, có hệ thống hoặc sự kiện được chuẩn bị tốt. Trái nghĩa là *disorganised*.

You need to be more organised if you want to meet all your deadlines.

Bạn cần ngăn nắp hơn nếu muốn hoàn thành tất cả các hạn chót.

4

Cụm từ thường gặp

organise an event
tổ chức một sự kiện
a non-profit organisation
tổ chức phi lợi nhuận
be well organised
được tổ chức tốt, ngăn nắp
lack of organisation
thiếu tổ chức, thiếu ngăn nắp
organise your thoughts
sắp xếp suy nghĩ của bạn
an organised person
người có tổ chức, ngăn nắp
5

Lỗi thường gặp

She is very organize.She is very organised.

Sau *to be* cần tính từ *organised*, không phải động từ *organize/organise*.

The organise of the event was excellent.The organisation of the event was excellent.

Danh từ đúng là *organisation*, không phải động từ *organise*.

He organized the meeting very organize.He organised the meeting very well.

Không thể dùng động từ *organise* như trạng từ — dùng *well* để bổ nghĩa.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS