GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ operate

The Word Family of "operate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ operate ở dạng động từ, danh từ (operation) và tính từ (operational) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từoperation
Động từoperate
Tính từoperational
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
operate
/ˈɒpəreɪt/
vận hành, hoạt động, phẫu thuật
Danh từ
operation
/ˌɒpəˈreɪʃn/
sự vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch
Tính từ
operational
/ˌɒpəˈreɪʃənl/
thuộc về vận hành, đang hoạt động
2

Sơ đồ họ từ

operate
Động từoperategốc
Danh từoperation+ -ion
Tính từoperational+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Động từoperate/ˈɒpəreɪt/

vận hành, hoạt động, phẫu thuật

dùng cho máy móc, doanh nghiệp; "operate on sb" mang nghĩa phẫu thuật cho ai.

The surgeon operated on the patient for three hours.

Bác sĩ phẫu thuật đã mổ cho bệnh nhân trong ba giờ.

Danh từoperation/ˌɒpəˈreɪʃn/

sự vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch

có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: y tế, quân sự hoặc kinh doanh.

She had a successful operation last week.

Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật thành công tuần trước.

Tính từoperational/ˌɒpəˈreɪʃənl/

thuộc về vận hành, đang hoạt động

mô tả hệ thống hoặc cơ sở đã sẵn sàng đi vào hoạt động.

The new factory is now fully operational.

Nhà máy mới hiện đã hoàn toàn đi vào hoạt động.

4

Cụm từ thường gặp

operate a machine
vận hành máy móc
operate on a patient
phẫu thuật cho bệnh nhân
a rescue operation
chiến dịch cứu hộ
become operational
bắt đầu đi vào hoạt động
operational costs
chi phí vận hành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của operate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The doctor will operation on him tomorrow.→✓ The doctor will operate on him tomorrow.

Sau "will" cần động từ nguyên mẫu (operate), không dùng danh từ.

✗ The system is very operate now.→✓ The system is very operational now.

Sau "very" cần tính từ (operational), không dùng động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#operate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS