Họ từ open
The Word Family of "open"
Gốc từ open có bốn dạng: *open* (động từ, tính từ và danh từ), *opening* (danh từ) và *openly* (trạng từ) — một trong những gốc từ linh hoạt nhất ở cấp độ A1.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | open /ˈəʊpən/ | mở, khai trương, bắt đầu | |
| Tính từ | open /ˈəʊpən/ | mở, không đóng; cởi mở, công khai | |
| Danh từ | opening /ˈəʊpənɪŋ/ | lễ khai mạc; cơ hội; lỗ hổng, khoảng trống | |
| Trạng từ | openly /ˈəʊpənli/ | một cách cởi mở, công khai, thẳng thắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mở, khai trương, bắt đầu
Có thể dùng ngoại động từ (open the door — mở cửa) hoặc nội động từ (the door opens — cửa mở ra). Trái nghĩa là close/shut. Cũng dùng với nghĩa khai trương (open a shop) hoặc bắt đầu (open a discussion).
Please open the window — it's hot in here.
Hãy mở cửa sổ ra — trong này nóng lắm.
mở, không đóng; cởi mở, công khai
Hai sắc thái: trạng thái vật lý (the door is open) và tính cách/thái độ (an open person — người cởi mở; open to suggestions — sẵn sàng tiếp nhận ý kiến).
The café is open from 7am to 10pm.
Quán cà phê mở cửa từ 7 giờ sáng đến 10 giờ tối.
lễ khai mạc; cơ hội; lỗ hổng, khoảng trống
Ba nghĩa phổ biến: buổi khai mạc/khai trương (the opening of a new museum), cơ hội nghề nghiệp (a job opening), và khoảng trống vật lý (an opening in the fence).
There is a job opening at the marketing department.
Phòng marketing đang có vị trí tuyển dụng.
một cách cởi mở, công khai, thẳng thắn
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện không che giấu hoặc thẳng thắn bày tỏ. Thường gặp với: speak openly, talk openly, discuss openly.
She talked openly about her feelings.
Cô ấy cởi mở chia sẻ về cảm xúc của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Với thiết bị điện (TV, lights, computer) → dùng turn on/off, không dùng open/close.
Thói quen lặp lại → hiện tại đơn (opens every morning); sự việc cụ thể sáng nay đã qua → quá khứ đơn (opened).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ (openly), không dùng tính từ (open).
