GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ open

The Word Family of "open"

Động từTính từDanh từTrạng từ

Gốc từ open có bốn dạng: *open* (động từ, tính từ và danh từ), *opening* (danh từ) và *openly* (trạng từ) — một trong những gốc từ linh hoạt nhất ở cấp độ A1.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
open
/ˈəʊpən/
mở, khai trương, bắt đầu
Tính từ
open
/ˈəʊpən/
mở, không đóng; cởi mở, công khai
Danh từ
opening
/ˈəʊpənɪŋ/
lễ khai mạc; cơ hội; lỗ hổng, khoảng trống
Trạng từ
openly
/ˈəʊpənli/
một cách cởi mở, công khai, thẳng thắn
2

Sơ đồ họ từ

open
Động từopengốc
Tính từopengốc
Danh từopening+ -ing
Trạng từopenly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từopen/ˈəʊpən/

mở, khai trương, bắt đầu

Có thể dùng ngoại động từ (open the door — mở cửa) hoặc nội động từ (the door opens — cửa mở ra). Trái nghĩa là close/shut. Cũng dùng với nghĩa khai trương (open a shop) hoặc bắt đầu (open a discussion).

Please open the window — it's hot in here.

Hãy mở cửa sổ ra — trong này nóng lắm.

Tính từopen/ˈəʊpən/

mở, không đóng; cởi mở, công khai

Hai sắc thái: trạng thái vật lý (the door is open) và tính cách/thái độ (an open person — người cởi mở; open to suggestions — sẵn sàng tiếp nhận ý kiến).

The café is open from 7am to 10pm.

Quán cà phê mở cửa từ 7 giờ sáng đến 10 giờ tối.

Danh từopening/ˈəʊpənɪŋ/

lễ khai mạc; cơ hội; lỗ hổng, khoảng trống

Ba nghĩa phổ biến: buổi khai mạc/khai trương (the opening of a new museum), cơ hội nghề nghiệp (a job opening), và khoảng trống vật lý (an opening in the fence).

There is a job opening at the marketing department.

Phòng marketing đang có vị trí tuyển dụng.

Trạng từopenly/ˈəʊpənli/

một cách cởi mở, công khai, thẳng thắn

Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện không che giấu hoặc thẳng thắn bày tỏ. Thường gặp với: speak openly, talk openly, discuss openly.

She talked openly about her feelings.

Cô ấy cởi mở chia sẻ về cảm xúc của mình.

4

Cụm từ thường gặp

open a door / window
mở cửa / cửa sổ
open a bank account
mở tài khoản ngân hàng
in the open air
ngoài trời, ngoài không khí trong lành
a job opening
vị trí tuyển dụng
open to suggestions
sẵn sàng tiếp nhận ý kiến
grand opening
lễ khai trương hoành tráng
5

Lỗi thường gặp

Please open the TV.Please turn on the TV.

Với thiết bị điện (TV, lights, computer) → dùng turn on/off, không dùng open/close.

The shop opens at 9 this morning.The shop opens at 9 every morning. / The shop opened at 9 this morning.

Thói quen lặp lại → hiện tại đơn (opens every morning); sự việc cụ thể sáng nay đã qua → quá khứ đơn (opened).

He spoke very open.He spoke very openly.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ (openly), không dùng tính từ (open).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS