Họ từ old
The Word Family of "old"
Từ gốc old dùng chủ yếu ở dạng tính từ, nhưng cũng có dạng danh từ không chính thức *oldie* — hiểu cả hai dạng và các cụm từ thường gặp giúp bạn tự tin dùng từ này trong giao tiếp hằng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | old /əʊld/ | già, cũ, lớn tuổi | |
| Danh từ | oldie /ˈəʊldi/ | bài hát/bộ phim cũ được yêu thích; người cao tuổi (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
già, cũ, lớn tuổi
Mô tả tuổi tác cao hoặc thứ gì đó đã tồn tại lâu; dạng so sánh hơn là *older/elder*, dạng so sánh nhất là *oldest/eldest*. *Elder* thường dùng trong gia đình.
My grandfather is very old but still healthy.
Ông nội tôi rất già nhưng vẫn còn khỏe mạnh.
bài hát/bộ phim cũ được yêu thích; người cao tuổi (thân mật)
Danh từ số đếm được, dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật; thường dùng nhất với nghĩa bài hát hoặc bộ phim cũ vẫn còn được yêu thích.
That song is a real oldie but goldie.
Bài hát đó thực sự là một bản cũ nhưng vẫn rất hay.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Tính từ một âm tiết như *old* dùng *-er* để so sánh hơn, không dùng *more old*.
*Elder* không đi với *than* trong tiếng Anh hiện đại; dùng *older than* để so sánh tuổi tác.
*Old* là tính từ, không thêm *-ly*; dùng trực tiếp trước danh từ.
