GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ old

The Word Family of "old"

Tính từDanh từ

Từ gốc old dùng chủ yếu ở dạng tính từ, nhưng cũng có dạng danh từ không chính thức *oldie* — hiểu cả hai dạng và các cụm từ thường gặp giúp bạn tự tin dùng từ này trong giao tiếp hằng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
old
/əʊld/
già, cũ, lớn tuổi
Danh từ
oldie
/ˈəʊldi/
bài hát/bộ phim cũ được yêu thích; người cao tuổi (thân mật)
2

Sơ đồ họ từ

old
Tính từoldgốc
Danh từoldie+ -ie
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từold/əʊld/

già, cũ, lớn tuổi

Mô tả tuổi tác cao hoặc thứ gì đó đã tồn tại lâu; dạng so sánh hơn là *older/elder*, dạng so sánh nhất là *oldest/eldest*. *Elder* thường dùng trong gia đình.

My grandfather is very old but still healthy.

Ông nội tôi rất già nhưng vẫn còn khỏe mạnh.

Danh từoldie/ˈəʊldi/

bài hát/bộ phim cũ được yêu thích; người cao tuổi (thân mật)

Danh từ số đếm được, dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật; thường dùng nhất với nghĩa bài hát hoặc bộ phim cũ vẫn còn được yêu thích.

That song is a real oldie but goldie.

Bài hát đó thực sự là một bản cũ nhưng vẫn rất hay.

4

Cụm từ thường gặp

old enough to
đủ tuổi để
get old / grow old
trở nên già, già đi
old friend
bạn cũ, người bạn thân lâu năm
the old days
ngày xưa, thời xa xưa
an old habit
một thói quen cũ
young and old
già và trẻ, mọi lứa tuổi
5

Lỗi thường gặp

She is more old than her brother.She is older than her brother.

Tính từ một âm tiết như *old* dùng *-er* để so sánh hơn, không dùng *more old*.

He is elder than me.He is older than me.

*Elder* không đi với *than* trong tiếng Anh hiện đại; dùng *older than* để so sánh tuổi tác.

My oldly car broke down.My old car broke down.

*Old* là tính từ, không thêm *-ly*; dùng trực tiếp trước danh từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS