GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ offer

The Word Family of "offer"

Động từDanh từ

Từ offer vừa là động từ vừa là danh từ — cả hai đều rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ngôn ngữ thương mại, từ lời mời giúp đỡ đến ưu đãi mua sắm.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
offer
/ˈɒfə/
đề nghị, mời chào; cung cấp
Danh từ
offer
/ˈɒfə/
lời đề nghị; ưu đãi, khuyến mãi
2

Sơ đồ họ từ

offer
Động từoffergốc
Danh từoffergốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từoffer/ˈɒfə/

đề nghị, mời chào; cung cấp

Cấu trúc: *offer sth to sb* hoặc *offer sb sth* (mời ai gì đó); *offer to do sth* (đề nghị làm gì). Không dùng *offer doing*.

He offered to help carry the heavy bags.

Anh ấy đề nghị giúp xách những chiếc túi nặng.

Danh từoffer/ˈɒfə/

lời đề nghị; ưu đãi, khuyến mãi

Đếm được: *make an offer*, *accept / reject an offer*. Trong thương mại: *a special offer* (ưu đãi đặc biệt), *on offer* (đang được khuyến mãi).

They made us a very generous offer for the house.

Họ đã đề nghị chúng tôi một mức giá rất hào phóng cho ngôi nhà.

4

Cụm từ thường gặp

make an offer
đưa ra lời đề nghị
accept / reject an offer
chấp nhận / từ chối lời đề nghị
offer to do sth
đề nghị làm điều gì
a special offer
ưu đãi đặc biệt, khuyến mãi
on offer
đang được khuyến mãi; sẵn có
job offer
lời mời làm việc
5

Lỗi thường gặp

She offered helping me move.She offered to help me move.

Sau *offer* dùng *to + V*, không dùng *V-ing*.

Can I offer you a help?Can I offer you some help?

*Help* không đếm được trong ngữ cảnh này — dùng *some help*, không phải *a help*.

They offered me with a good salary.They offered me a good salary.

*Offer sb sth* không dùng giới từ *with*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS