Họ từ occlude
The Word Family of "occlude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ occlude ở dạng động từ (occlude), danh từ (occlusion) và tính từ (occluded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | occlude /əˈkluːd/ | làm tắc nghẽn, che khuất | |
| Danh từ | occlusion /əˈkluːʒn/ | sự tắc nghẽn, sự che khuất | |
| Tính từ | occluded /əˈkluːdɪd/ | bị tắc nghẽn, bị che khuất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm tắc nghẽn, che khuất
thuật ngữ y học/khoa học, chỉ việc chặn hoặc bịt kín một đường ống, mạch máu, hoặc ánh sáng.
A blood clot occluded the artery.
Một cục máu đông đã làm tắc nghẽn động mạch.
sự tắc nghẽn, sự che khuất
danh từ y học chỉ tình trạng tắc nghẽn mạch máu, cũng dùng trong khí tượng học (occluded front).
Coronary occlusion can lead to a heart attack.
Tắc nghẽn động mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
bị tắc nghẽn, bị che khuất
mô tả mạch máu, đường ống bị tắc; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The occluded artery required emergency surgery.
Động mạch bị tắc nghẽn cần phẫu thuật cấp cứu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của occlude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ occluded, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau mạo từ 'an' cần danh từ → dùng occlusion, không dùng động từ occlude.

