GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ occlude

The Word Family of "occlude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ occlude ở dạng động từ (occlude), danh từ (occlusion) và tính từ (occluded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từocclusion
Động từocclude
Tính từoccluded
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
occlude
/əˈkluːd/
làm tắc nghẽn, che khuất
Danh từ
occlusion
/əˈkluːʒn/
sự tắc nghẽn, sự che khuất
Tính từ
occluded
/əˈkluːdɪd/
bị tắc nghẽn, bị che khuất
2

Sơ đồ họ từ

occlude
Động từoccludegốc
Danh từocclusion+ -ion
Tính từoccluded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từocclude/əˈkluːd/

làm tắc nghẽn, che khuất

thuật ngữ y học/khoa học, chỉ việc chặn hoặc bịt kín một đường ống, mạch máu, hoặc ánh sáng.

A blood clot occluded the artery.

Một cục máu đông đã làm tắc nghẽn động mạch.

Danh từocclusion/əˈkluːʒn/

sự tắc nghẽn, sự che khuất

danh từ y học chỉ tình trạng tắc nghẽn mạch máu, cũng dùng trong khí tượng học (occluded front).

Coronary occlusion can lead to a heart attack.

Tắc nghẽn động mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.

Tính từoccluded/əˈkluːdɪd/

bị tắc nghẽn, bị che khuất

mô tả mạch máu, đường ống bị tắc; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

The occluded artery required emergency surgery.

Động mạch bị tắc nghẽn cần phẫu thuật cấp cứu.

4

Cụm từ thường gặp

occlude the artery
làm tắc nghẽn động mạch
coronary occlusion
tắc nghẽn động mạch vành
an occluded artery
một động mạch bị tắc nghẽn
an occluded front
front bị che khuất (khí tượng học)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của occlude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The artery is occlude.The artery is occluded.

Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ occluded, không dùng động từ nguyên mẫu.

He suffered from an occlude.He suffered from an occlusion.

Sau mạo từ 'an' cần danh từ → dùng occlusion, không dùng động từ occlude.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#occlude#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS