Họ từ obtrude
The Word Family of "obtrude"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ obtrude ở dạng động từ (obtrude), danh từ (obtrusion), tính từ (obtrusive) và trạng từ (obtrusively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | obtrude /əbˈtruːd/ | xen vào, chen vào (một cách khó chịu) | |
| Danh từ | obtrusion /əbˈtruːʒn/ | sự xen vào, sự chen lấn | |
| Tính từ | obtrusive /əbˈtruːsɪv/ | gây chú ý khó chịu, lộ liễu | |
| Trạng từ | obtrusively /əbˈtruːsɪvli/ | một cách lộ liễu, gây khó chịu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xen vào, chen vào (một cách khó chịu)
mang nghĩa trang trọng, ít dùng trong văn nói; chỉ việc xâm nhập hoặc áp đặt bản thân/ý kiến vào nơi không mong muốn.
He tried not to obtrude on their private conversation.
Anh ấy cố gắng không xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
sự xen vào, sự chen lấn
danh từ trừu tượng, ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng.
The obtrusion of modern buildings spoiled the old town's charm.
Sự chen lấn của các tòa nhà hiện đại đã làm hỏng nét đẹp của thị trấn cổ.
gây chú ý khó chịu, lộ liễu
mô tả vật hoặc hành vi nổi bật một cách không mong muốn; trái nghĩa unobtrusive.
The advertisement was loud and obtrusive.
Quảng cáo đó ồn ào và gây khó chịu.
một cách lộ liễu, gây khó chịu
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động diễn ra một cách nổi bật khó chịu.
The sign was obtrusively placed in the middle of the view.
Biển hiệu được đặt một cách lộ liễu ngay giữa tầm nhìn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của obtrude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ obtrusive, không dùng động từ nguyên mẫu.
Obtrude thường là nội động từ, cần giới từ 'on' trước tân ngữ.

