GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ obtrude

The Word Family of "obtrude"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ obtrude ở dạng động từ (obtrude), danh từ (obtrusion), tính từ (obtrusive) và trạng từ (obtrusively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từobtrusion
Động từobtrude
Tính từobtrusive
Trạng từobtrusively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
obtrude
/əbˈtruːd/
xen vào, chen vào (một cách khó chịu)
Danh từ
obtrusion
/əbˈtruːʒn/
sự xen vào, sự chen lấn
Tính từ
obtrusive
/əbˈtruːsɪv/
gây chú ý khó chịu, lộ liễu
Trạng từ
obtrusively
/əbˈtruːsɪvli/
một cách lộ liễu, gây khó chịu
2

Sơ đồ họ từ

obtrude
Động từobtrudegốc
Danh từobtrusion+ -ion
Tính từobtrusive+ -ive
Trạng từobtrusively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từobtrude/əbˈtruːd/

xen vào, chen vào (một cách khó chịu)

mang nghĩa trang trọng, ít dùng trong văn nói; chỉ việc xâm nhập hoặc áp đặt bản thân/ý kiến vào nơi không mong muốn.

He tried not to obtrude on their private conversation.

Anh ấy cố gắng không xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.

Danh từobtrusion/əbˈtruːʒn/

sự xen vào, sự chen lấn

danh từ trừu tượng, ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng.

The obtrusion of modern buildings spoiled the old town's charm.

Sự chen lấn của các tòa nhà hiện đại đã làm hỏng nét đẹp của thị trấn cổ.

Tính từobtrusive/əbˈtruːsɪv/

gây chú ý khó chịu, lộ liễu

mô tả vật hoặc hành vi nổi bật một cách không mong muốn; trái nghĩa unobtrusive.

The advertisement was loud and obtrusive.

Quảng cáo đó ồn ào và gây khó chịu.

Trạng từobtrusively/əbˈtruːsɪvli/

một cách lộ liễu, gây khó chịu

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động diễn ra một cách nổi bật khó chịu.

The sign was obtrusively placed in the middle of the view.

Biển hiệu được đặt một cách lộ liễu ngay giữa tầm nhìn.

4

Cụm từ thường gặp

obtrude on sb's privacy
xâm phạm sự riêng tư của ai đó
an obtrusive presence
một sự hiện diện gây khó chịu
the obtrusion of noise
sự xâm lấn của tiếng ồn
obtrusively displayed
được trưng bày một cách lộ liễu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của obtrude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The sign was very obtrude.The sign was very obtrusive.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ obtrusive, không dùng động từ nguyên mẫu.

He obtruded the conversation.He obtruded on the conversation.

Obtrude thường là nội động từ, cần giới từ 'on' trước tân ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#obtrude#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS