Họ từ obtain
The Word Family of "obtain"
Từ gốc *obtain* phát triển thành ba dạng chính: động từ *obtain*, tính từ *obtainable* và dạng phủ định *unobtainable* — bộ từ thường gặp trong văn phong trang trọng và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | obtain /əbˈteɪn/ | có được, thu được, đạt được | |
| Tính từ | obtainable /əbˈteɪnəbl/ | có thể có được, kiếm được | |
| Tính từ | unobtainable /ˌʌnəbˈteɪnəbl/ | không thể có được, không kiếm được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có được, thu được, đạt được
Dùng trong văn phong trang trọng thay cho *get*. Chỉ việc có được thứ gì đó thường đòi hỏi nỗ lực hoặc quy trình nhất định. Cũng có nghĩa cổ 'còn tồn tại, đang có hiệu lực' (*conditions that obtain*).
You can obtain a copy of the report from the website.
Bạn có thể lấy bản sao báo cáo từ trang web.
có thể có được, kiếm được
Mô tả thứ có thể được thu thập hoặc mua. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc thương mại. Trái nghĩa: *unobtainable*.
These medicines are only obtainable with a prescription.
Những loại thuốc này chỉ có thể mua được khi có đơn thuốc.
không thể có được, không kiếm được
Mô tả thứ không thể mua, lấy được. Cũng dùng cho số điện thoại không liên lạc được (*the number is unobtainable*).
In some countries, clean water is still unobtainable.
Ở một số quốc gia, nước sạch vẫn không thể có được.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Obtain* đã có nghĩa 'có được', không cần *to get* thêm vào. Dùng trực tiếp: *obtain + tân ngữ*.
Từ đúng trong y tế là *prescription* (đơn thuốc), không phải *recipe* (công thức nấu ăn).
*Obtain* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *about*.
