Họ từ obsess
The Word Family of "obsess"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ obsess ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | obsess /əbˈses/ | ám ảnh | |
| Danh từ | obsession /əbˈseʃn/ | sự ám ảnh, nỗi ám ảnh | |
| Tính từ | obsessive /əbˈsesɪv/ | ám ảnh, quá mức | |
| Trạng từ | obsessively /əbˈsesɪvli/ | một cách ám ảnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ám ảnh
thường dùng dạng bị động be obsessed with/about sth.
She is obsessed with fitness.
Cô ấy bị ám ảnh với việc tập thể hình.
sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
đếm được khi chỉ một nỗi ám ảnh cụ thể (an obsession).
Football became his obsession.
Bóng đá trở thành nỗi ám ảnh của anh ấy.
ám ảnh, quá mức
mô tả người hoặc hành vi bị chi phối quá mức bởi một điều gì đó.
He's obsessive about cleanliness.
Anh ấy quá ám ảnh về sự sạch sẽ.
một cách ám ảnh
bổ nghĩa cho động từ, mô tả mức độ ám ảnh trong hành động.
She checks her phone obsessively.
Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của obsess trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần phân từ -ed (obsessed), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau tính từ sở hữu cần danh từ (obsession).
Bổ nghĩa cho động từ (acts) cần trạng từ (obsessively), không dùng tính từ.
