GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ obsess

The Word Family of "obsess"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ obsess ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từobsession
Động từobsess
Tính từobsessive
Trạng từobsessively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
obsess
/əbˈses/
ám ảnh
Danh từ
obsession
/əbˈseʃn/
sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Tính từ
obsessive
/əbˈsesɪv/
ám ảnh, quá mức
Trạng từ
obsessively
/əbˈsesɪvli/
một cách ám ảnh
2

Sơ đồ họ từ

obsess
Động từobsessgốc
Danh từobsession+ -ion
Tính từobsessive+ -ive
Trạng từobsessively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từobsess/əbˈses/

ám ảnh

thường dùng dạng bị động be obsessed with/about sth.

She is obsessed with fitness.

Cô ấy bị ám ảnh với việc tập thể hình.

Danh từobsession/əbˈseʃn/

sự ám ảnh, nỗi ám ảnh

đếm được khi chỉ một nỗi ám ảnh cụ thể (an obsession).

Football became his obsession.

Bóng đá trở thành nỗi ám ảnh của anh ấy.

Tính từobsessive/əbˈsesɪv/

ám ảnh, quá mức

mô tả người hoặc hành vi bị chi phối quá mức bởi một điều gì đó.

He's obsessive about cleanliness.

Anh ấy quá ám ảnh về sự sạch sẽ.

Trạng từobsessively/əbˈsesɪvli/

một cách ám ảnh

bổ nghĩa cho động từ, mô tả mức độ ám ảnh trong hành động.

She checks her phone obsessively.

Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh.

4

Cụm từ thường gặp

be obsessed with sth
bị ám ảnh với điều gì
an unhealthy obsession
một nỗi ám ảnh không lành mạnh
obsessive behaviour
hành vi ám ảnh
obsessive-compulsive disorder
rối loạn ám ảnh cưỡng chế
become an obsession
trở thành nỗi ám ảnh
think about sth obsessively
nghĩ về điều gì một cách ám ảnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của obsess trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is obsess with games.→✓ He is obsessed with games.

Sau to be cần phân từ -ed (obsessed), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ This is my obsess.→✓ This is my obsession.

Sau tính từ sở hữu cần danh từ (obsession).

✗ She acts obsessive.→✓ She acts obsessively.

Bổ nghĩa cho động từ (acts) cần trạng từ (obsessively), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#obsess#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS