Họ từ observe
The Word Family of "observe"
Từ gốc *observe* phát triển thành bốn dạng phong phú: động từ *observe*, danh từ *observation* và *observer*, tính từ *observable* — những từ thiết yếu trong nghiên cứu khoa học, học thuật và cuộc sống hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | observe /əbˈzɜːv/ | quan sát, nhận thấy; tuân thủ (luật lệ) | |
| Danh từ | observation /ˌɒbzəˈveɪʃn/ | sự quan sát; nhận xét; sự tuân thủ | |
| Danh từ | observer /əbˈzɜːvə/ | người quan sát, quan sát viên | |
| Tính từ | observable /əbˈzɜːvəbl/ | có thể quan sát được, nhận thấy được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quan sát, nhận thấy; tuân thủ (luật lệ)
Có hai nghĩa chính: (1) nhìn và chú ý quan sát (*observe behaviour*); (2) tuân thủ quy định hay tập tục (*observe the law*, *observe a minute's silence*). Cũng mang nghĩa 'nhận xét' trong văn viết trang trọng.
Scientists observed significant changes in the patients' behaviour.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong hành vi của bệnh nhân.
sự quan sát; nhận xét; sự tuân thủ
Dùng không đếm được khi chỉ hành động quan sát (*under observation*); đếm được khi chỉ một nhận xét cụ thể (*make an observation*). Cụm *keep sb under observation* (theo dõi ai) rất thông dụng.
Her observation about the project was very insightful.
Nhận xét của cô ấy về dự án rất sâu sắc.
người quan sát, quan sát viên
Chỉ người theo dõi sự kiện mà không tham gia trực tiếp. Trong ngoại giao, *observer status* (tư cách quan sát viên) có nghĩa cụ thể.
International observers monitored the election process.
Các quan sát viên quốc tế đã theo dõi quá trình bầu cử.
có thể quan sát được, nhận thấy được
Mô tả điều có thể được nhìn thấy hoặc đo lường bằng quan sát. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu.
The effects of the treatment were clearly observable.
Các tác dụng của phương pháp điều trị có thể quan sát thấy rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Observe* theo nghĩa 'nhận thấy' thường dùng trong văn trang trọng; trong văn nói thông thường dùng *notice* tự nhiên hơn.
Cụm cố định là *under observation* (đang được theo dõi), không phải *in observation*.
Sau *very* để mô tả tính chất người → dùng tính từ *observant* (tinh tế, chú ý), không dùng động từ *observe*.
