GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ observe

The Word Family of "observe"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *observe* phát triển thành bốn dạng phong phú: động từ *observe*, danh từ *observation* và *observer*, tính từ *observable* — những từ thiết yếu trong nghiên cứu khoa học, học thuật và cuộc sống hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
observe
/əbˈzɜːv/
quan sát, nhận thấy; tuân thủ (luật lệ)
Danh từ
observation
/ˌɒbzəˈveɪʃn/
sự quan sát; nhận xét; sự tuân thủ
Danh từ
observer
/əbˈzɜːvə/
người quan sát, quan sát viên
Tính từ
observable
/əbˈzɜːvəbl/
có thể quan sát được, nhận thấy được
2

Sơ đồ họ từ

observe
Động từobservegốc
Danh từobservation+ -ion
Danh từobserver+ -er
Tính từobservable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từobserve/əbˈzɜːv/

quan sát, nhận thấy; tuân thủ (luật lệ)

Có hai nghĩa chính: (1) nhìn và chú ý quan sát (*observe behaviour*); (2) tuân thủ quy định hay tập tục (*observe the law*, *observe a minute's silence*). Cũng mang nghĩa 'nhận xét' trong văn viết trang trọng.

Scientists observed significant changes in the patients' behaviour.

Các nhà khoa học đã quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong hành vi của bệnh nhân.

Danh từobservation/ˌɒbzəˈveɪʃn/

sự quan sát; nhận xét; sự tuân thủ

Dùng không đếm được khi chỉ hành động quan sát (*under observation*); đếm được khi chỉ một nhận xét cụ thể (*make an observation*). Cụm *keep sb under observation* (theo dõi ai) rất thông dụng.

Her observation about the project was very insightful.

Nhận xét của cô ấy về dự án rất sâu sắc.

Danh từobserver/əbˈzɜːvə/

người quan sát, quan sát viên

Chỉ người theo dõi sự kiện mà không tham gia trực tiếp. Trong ngoại giao, *observer status* (tư cách quan sát viên) có nghĩa cụ thể.

International observers monitored the election process.

Các quan sát viên quốc tế đã theo dõi quá trình bầu cử.

Tính từobservable/əbˈzɜːvəbl/

có thể quan sát được, nhận thấy được

Mô tả điều có thể được nhìn thấy hoặc đo lường bằng quan sát. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu.

The effects of the treatment were clearly observable.

Các tác dụng của phương pháp điều trị có thể quan sát thấy rõ ràng.

4

Cụm từ thường gặp

observe behaviour / patterns
quan sát hành vi / mẫu hình
under observation
đang được theo dõi
make an observation
đưa ra một nhận xét
international observer
quan sát viên quốc tế
observe a rule / law
tuân thủ quy tắc / luật pháp
close observation
quan sát tỉ mỉ
5

Lỗi thường gặp

She observed that the sky was blue.She noticed / observed that the sky was blue.

*Observe* theo nghĩa 'nhận thấy' thường dùng trong văn trang trọng; trong văn nói thông thường dùng *notice* tự nhiên hơn.

The patient is in observation.The patient is under observation.

Cụm cố định là *under observation* (đang được theo dõi), không phải *in observation*.

He is very observe.He is very observant.

Sau *very* để mô tả tính chất người → dùng tính từ *observant* (tinh tế, chú ý), không dùng động từ *observe*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS