Họ từ obsequious
The Word Family of "obsequious"
Gốc từ obsequious có ba dạng: *obsequious* (tính từ), *obsequiously* (trạng từ), và *obsequiousness* (danh từ) — cùng diễn đạt thái độ nịnh hót, quỵ lụy thái quá.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | obsequious /əbˈsiːkwiəs/ | nịnh hót, quỵ lụy, quá mức phục tùng (mang nghĩa tiêu cực) | |
| Trạng từ | obsequiously /əbˈsiːkwiəsli/ | một cách nịnh hót, quỵ lụy | |
| Danh từ | obsequiousness /əbˈsiːkwiəsnəs/ | tính nịnh hót, thái độ quỵ lụy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nịnh hót, quỵ lụy, quá mức phục tùng (mang nghĩa tiêu cực)
Mô tả người cư xử với người có quyền lực theo cách nịnh nọt thái quá, không trung thực. Luôn mang hàm ý phê bình; không nhầm với *respectful* hay *polite*.
His obsequious behaviour towards the manager made his colleagues uncomfortable.
Thái độ nịnh hót của anh ta với người quản lý khiến đồng nghiệp khó chịu.
một cách nịnh hót, quỵ lụy
Bổ nghĩa cho động từ; thường đi với *smile*, *agree*, *bow* để mô tả hành động thực hiện theo lối nịnh nọt.
He obsequiously agreed with everything the director said.
Anh ta nịnh nọt đồng ý với mọi điều giám đốc nói.
tính nịnh hót, thái độ quỵ lụy
Danh từ không đếm được; dùng để nhận xét về thái độ hoặc tính cách của người quá phục tùng một cách không trung thực.
Her obsequiousness towards senior staff was widely noted.
Thái độ quỵ lụy của cô ấy với cấp trên được mọi người để ý rộng rãi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *to be* cần tính từ *obsequious*, không phải trạng từ *obsequiously*.
Làm chủ ngữ → cần danh từ *obsequiousness*, không phải tính từ *obsequious*.
