Họ từ obscure
The Word Family of "obscure"
Gốc từ obscure có bốn dạng: động từ *obscure*, tính từ *obscure*, danh từ *obscurity* và trạng từ *obscurely*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa che khuất, mờ tối, ít người biết trong văn phong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | obscure /əbˈskjʊə/ | che khuất, làm mờ; làm khó hiểu | |
| Tính từ | obscure /əbˈskjʊə/ | ít người biết đến; khó hiểu, tối nghĩa | |
| Danh từ | obscurity /əbˈskjʊərɪti/ | sự vô danh, tình trạng ít được biết đến; sự tối nghĩa | |
| Trạng từ | obscurely /əbˈskjʊəli/ | một cách mờ tối, khó hiểu; một cách ít được biết đến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
che khuất, làm mờ; làm khó hiểu
Dùng để chỉ hành động che giấu, làm tối đi hoặc làm cho điều gì khó nhìn thấy hoặc hiểu được. Có thể mang tính vật lý (che khuất tầm nhìn) hoặc trừu tượng (làm mờ ý nghĩa).
Dense fog obscured the mountain peak.
Sương mù dày đặc đã che khuất đỉnh núi.
ít người biết đến; khó hiểu, tối nghĩa
Mô tả điều gì không nổi tiếng hoặc khó tìm thấy thông tin (*an obscure author*), hoặc điều gì khó hiểu, không rõ ràng về nghĩa (*obscure references*).
The film is based on an obscure 19th-century novel.
Bộ phim dựa trên một cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 ít người biết đến.
sự vô danh, tình trạng ít được biết đến; sự tối nghĩa
Danh từ trừu tượng. *Fall into obscurity* là cụm phổ biến chỉ việc trở nên vô danh. Cũng dùng để chỉ tính khó hiểu của văn bản hay lời nói.
After a brief period of fame, the singer faded into obscurity.
Sau một giai đoạn nổi tiếng ngắn ngủi, ca sĩ đó dần rơi vào quên lãng.
một cách mờ tối, khó hiểu; một cách ít được biết đến
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt rằng điều gì được thực hiện hoặc tồn tại trong trạng thái tối nghĩa hoặc ít người chú ý.
The regulation was obscurely worded, leading to widespread confusion.
Quy định được diễn đạt tối nghĩa, dẫn đến sự bối rối phổ biến.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *is* cần tính từ *obscure*, không dùng danh từ *obscurity*.
*Obscure* dùng như tính từ để nói điều gì khó hiểu với ai: *be obscure to sb*; không dùng *obscure to do*.
*Obscurity* sau *in* không cần mạo từ khi dùng theo nghĩa trừu tượng: *live in obscurity*.
