Họ từ obliterate
The Word Family of "obliterate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ obliterate ở dạng động từ (obliterate), danh từ (obliteration) và tính từ (obliterated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | obliterate /əˈblɪtəreɪt/ | xóa sổ, hủy diệt hoàn toàn | |
| Danh từ | obliteration /əˌblɪtəˈreɪʃn/ | sự xóa sổ, sự hủy diệt hoàn toàn | |
| Tính từ | obliterated /əˈblɪtəreɪtɪd/ | bị xóa sổ, bị hủy diệt hoàn toàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xóa sổ, hủy diệt hoàn toàn
mang nghĩa mạnh hơn destroy, dùng cho việc phá hủy hoàn toàn dấu vết, thành phố, hoặc ký ức.
The bombing obliterated the entire town.
Cuộc oanh tạc đã xóa sổ hoàn toàn cả thị trấn.
sự xóa sổ, sự hủy diệt hoàn toàn
danh từ trừu tượng, dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử để mô tả sự hủy diệt triệt để.
The war led to the near-total obliteration of the ancient city.
Cuộc chiến dẫn đến sự xóa sổ gần như hoàn toàn của thành phố cổ.
bị xóa sổ, bị hủy diệt hoàn toàn
mô tả vật hoặc nơi đã bị phá hủy hoàn toàn; đứng sau to be trong câu bị động.
The village was completely obliterated by the flood.
Ngôi làng đã bị xóa sổ hoàn toàn bởi trận lũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của obliterate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần dạng phân từ hai → obliterated, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau tính từ 'complete' cần danh từ → dùng obliteration, không dùng động từ obliterate.

