Họ từ object
The Word Family of "object"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ object ở dạng danh từ, động từ, tính từ (objective) và trạng từ (objectively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | object /ˈɒbdʒɪkt/ | vật thể, đối tượng, tân ngữ | |
| Động từ | object /əbˈdʒekt/ | phản đối, phản đối kịch liệt | |
| Tính từ | objective /əbˈdʒektɪv/ | khách quan | |
| Trạng từ | objectively /əbˈdʒektɪvli/ | một cách khách quan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vật thể, đối tượng, tân ngữ
trọng âm rơi vào âm tiết đầu; chỉ một vật cụ thể, mục tiêu hướng tới, hoặc tân ngữ trong ngữ pháp câu.
There's a strange object on the table.
Có một vật thể lạ trên bàn.
phản đối, phản đối kịch liệt
trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai khi là động từ; thường đi với to (object to sth/doing sth).
Many residents object to the new plan.
Nhiều cư dân phản đối kế hoạch mới.
khách quan
mô tả cách nhìn nhận không thiên vị, dựa trên sự thật chứ không phải cảm xúc cá nhân; trái nghĩa là subjective.
Try to give an objective opinion.
Hãy cố gắng đưa ra ý kiến khách quan.
một cách khách quan
bổ nghĩa cho động từ, cho biết cách đánh giá hoặc phân tích không bị chi phối bởi cảm xúc.
You need to judge the situation objectively.
Bạn cần đánh giá tình huống một cách khách quan.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của object trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (object), khác với danh từ trọng âm âm tiết đầu.
Trước danh từ opinion cần tính từ objective, không dùng danh từ object.
Bổ nghĩa cho động từ judge → cần trạng từ objectively.
