GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ obfuscate

The Word Family of "obfuscate"

Gốc từ obfuscate tồn tại ở hai dạng chính: obfuscate (động từ) và obfuscation (danh từ), cùng diễn đạt hành động làm rối hoặc che giấu thông tin.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từobfuscation
Động từobfuscate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
obfuscate
/ˈɒbfəskeɪt/
làm mờ tối, che giấu, gây nhầm lẫn (thông tin, ý nghĩa)
Danh từ
obfuscation
/ˌɒbfəˈskeɪʃn/
sự che giấu, làm rối, hành động gây nhầm lẫn cố ý
2

Sơ đồ họ từ

obfuscate
Động từobfuscategốc
Danh từobfuscation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từobfuscate/ˈɒbfəskeɪt/

làm mờ tối, che giấu, gây nhầm lẫn (thông tin, ý nghĩa)

Mang hàm ý cố ý làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, thường dùng trong văn học thuật hoặc phê bình. Trái nghĩa: clarify, elucidate.

Politicians often obfuscate the facts to avoid accountability.

Các chính trị gia thường che giấu sự thật để tránh trách nhiệm.

Danh từobfuscation/ˌɒbfəˈskeɪʃn/

sự che giấu, làm rối, hành động gây nhầm lẫn cố ý

Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm mờ thông tin; thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc học thuật.

The report was full of obfuscation and jargon.

Báo cáo tràn ngập sự che giấu và thuật ngữ khó hiểu.

4

Cụm từ thường gặp

deliberate obfuscation
sự che giấu cố ý
obfuscate the truth / facts
che giấu sự thật / các sự kiện
obfuscate the issue
làm rối vấn đề
legal / political obfuscation
sự mập mờ pháp lý / chính trị
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của obfuscate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He tried to obfuscation the evidence.→✓ He tried to obfuscate the evidence.

Sau to (nguyên thể) cần động từ obfuscate, không phải danh từ obfuscation.

✗ The obfuscate of data is illegal.→✓ The obfuscation of data is illegal.

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ → cần danh từ obfuscation, không phải động từ obfuscate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#obfuscate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS