Họ từ obfuscate
The Word Family of "obfuscate"
Gốc từ obfuscate tồn tại ở hai dạng chính: obfuscate (động từ) và obfuscation (danh từ), cùng diễn đạt hành động làm rối hoặc che giấu thông tin.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | obfuscate /ˈɒbfəskeɪt/ | làm mờ tối, che giấu, gây nhầm lẫn (thông tin, ý nghĩa) | |
| Danh từ | obfuscation /ˌɒbfəˈskeɪʃn/ | sự che giấu, làm rối, hành động gây nhầm lẫn cố ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm mờ tối, che giấu, gây nhầm lẫn (thông tin, ý nghĩa)
Mang hàm ý cố ý làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, thường dùng trong văn học thuật hoặc phê bình. Trái nghĩa: clarify, elucidate.
Politicians often obfuscate the facts to avoid accountability.
Các chính trị gia thường che giấu sự thật để tránh trách nhiệm.
sự che giấu, làm rối, hành động gây nhầm lẫn cố ý
Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm mờ thông tin; thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc học thuật.
The report was full of obfuscation and jargon.
Báo cáo tràn ngập sự che giấu và thuật ngữ khó hiểu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của obfuscate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to (nguyên thể) cần động từ obfuscate, không phải danh từ obfuscation.
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ → cần danh từ obfuscation, không phải động từ obfuscate.
