Họ từ number
The Word Family of "number"
Gốc từ number có ba dạng quan trọng: *danh từ* (con số, số lượng), *động từ* (đánh số) và tính từ *numerous* (nhiều, vô số). Nắm vững cả ba dạng giúp diễn đạt về số lượng một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | number /ˈnʌmbər/ | con số, số lượng, số điện thoại | |
| Động từ | number /ˈnʌmbər/ | đánh số; lên đến (tổng số) | |
| Tính từ | numerous /ˈnjuːmərəs/ | nhiều, vô số |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con số, số lượng, số điện thoại
Đếm được khi chỉ một con số cụ thể (a number / numbers). Không đếm được trong 'a number of' (= một số lượng). Viết tắt là No. hoặc #.
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
đánh số; lên đến (tổng số)
Dùng khi đánh số thứ tự cho các mục, hoặc khi nói tổng số lên đến bao nhiêu. Ví dụ: 'The crowd numbered 5,000' = đám đông lên đến 5.000 người.
Please number the pages of your essay.
Hãy đánh số các trang trong bài luận của bạn.
nhiều, vô số
Dùng trước danh từ số nhiều để nhấn mạnh số lượng lớn. Trang trọng hơn 'many'. Không dùng sau động từ to be với danh từ số ít.
There are numerous reasons to learn English.
Có vô số lý do để học tiếng Anh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Numerous' đi với danh từ số nhiều (problems), không dùng danh từ số ít.
'A number of' + danh từ số nhiều → động từ chia số nhiều (are), không phải số ít.
'Number' (v) nghĩa là đánh số thứ tự, không có nghĩa gọi điện thoại.
