Họ từ nuance
The Word Family of "nuance"
Gốc từ nuance xuất hiện ở ba dạng: *nuance* (danh từ), *nuance* (động từ), và *nuanced* (tính từ) — giúp diễn đạt sự tinh tế và sắc thái ý nghĩa trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | nuance /ˈnjuːɑːns/ | sắc thái, nét tinh tế (trong nghĩa, cảm xúc, tình huống) | |
| Động từ | nuance /ˈnjuːɑːns/ | thêm sắc thái, làm tinh tế hóa (lập luận, quan điểm) | |
| Tính từ | nuanced /ˈnjuːɑːnst/ | có sắc thái, tinh tế, không đơn giản hoặc cực đoan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sắc thái, nét tinh tế (trong nghĩa, cảm xúc, tình huống)
Chỉ sự khác biệt nhỏ nhoi, tinh tế mà không dễ nhận ra ngay. Thường dùng dạng số nhiều *nuances* khi nói đến nhiều sắc thái khác nhau.
The translator failed to capture the nuances of the original text.
Người dịch đã không nắm bắt được các sắc thái của văn bản gốc.
thêm sắc thái, làm tinh tế hóa (lập luận, quan điểm)
Dùng như động từ ngoại động, thường gặp trong văn học thuật. Ví dụ: *to nuance one's argument* — làm phong phú thêm lập luận bằng các sắc thái.
She nuanced her argument by acknowledging the counterevidence.
Cô ấy đã làm phong phú thêm lập luận bằng cách thừa nhận các bằng chứng phản bác.
có sắc thái, tinh tế, không đơn giản hoặc cực đoan
Mô tả quan điểm, phân tích, hay hiểu biết thể hiện sự nhạy cảm với nhiều khía cạnh phức tạp; tránh đánh giá đen trắng.
We need a more nuanced approach to this complex issue.
Chúng ta cần một cách tiếp cận tinh tế hơn với vấn đề phức tạp này.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ → dùng trạng từ *clearly*; tình huống phức tạp thường có nhiều sắc thái → dùng *nuances* số nhiều.
Sau to be để mô tả tính chất → cần tính từ *nuanced*, không phải danh từ *nuance*.
*Nuances* là danh từ số nhiều đếm được → động từ phải chia số nhiều: *there are*.
