GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ nuance

The Word Family of "nuance"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ nuance xuất hiện ở ba dạng: *nuance* (danh từ), *nuance* (động từ), và *nuanced* (tính từ) — giúp diễn đạt sự tinh tế và sắc thái ý nghĩa trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
nuance
/ˈnjuːɑːns/
sắc thái, nét tinh tế (trong nghĩa, cảm xúc, tình huống)
Động từ
nuance
/ˈnjuːɑːns/
thêm sắc thái, làm tinh tế hóa (lập luận, quan điểm)
Tính từ
nuanced
/ˈnjuːɑːnst/
có sắc thái, tinh tế, không đơn giản hoặc cực đoan
2

Sơ đồ họ từ

nuance
Danh từnuancegốc
Động từnuancegốc (dùng làm động từ)
Tính từnuanced+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từnuance/ˈnjuːɑːns/

sắc thái, nét tinh tế (trong nghĩa, cảm xúc, tình huống)

Chỉ sự khác biệt nhỏ nhoi, tinh tế mà không dễ nhận ra ngay. Thường dùng dạng số nhiều *nuances* khi nói đến nhiều sắc thái khác nhau.

The translator failed to capture the nuances of the original text.

Người dịch đã không nắm bắt được các sắc thái của văn bản gốc.

Động từnuance/ˈnjuːɑːns/

thêm sắc thái, làm tinh tế hóa (lập luận, quan điểm)

Dùng như động từ ngoại động, thường gặp trong văn học thuật. Ví dụ: *to nuance one's argument* — làm phong phú thêm lập luận bằng các sắc thái.

She nuanced her argument by acknowledging the counterevidence.

Cô ấy đã làm phong phú thêm lập luận bằng cách thừa nhận các bằng chứng phản bác.

Tính từnuanced/ˈnjuːɑːnst/

có sắc thái, tinh tế, không đơn giản hoặc cực đoan

Mô tả quan điểm, phân tích, hay hiểu biết thể hiện sự nhạy cảm với nhiều khía cạnh phức tạp; tránh đánh giá đen trắng.

We need a more nuanced approach to this complex issue.

Chúng ta cần một cách tiếp cận tinh tế hơn với vấn đề phức tạp này.

4

Cụm từ thường gặp

subtle nuance
sắc thái tinh tế
nuances of meaning
sắc thái ý nghĩa
a nuanced understanding
sự hiểu biết có chiều sâu
a nuanced argument / analysis
lập luận / phân tích đa chiều
capture / miss the nuance
nắm bắt / bỏ lỡ sắc thái
cultural nuances
sắc thái văn hóa
5

Lỗi thường gặp

He explained the nuance of the situation very clear.He explained the nuances of the situation very clearly.

Bổ nghĩa cho động từ → dùng trạng từ *clearly*; tình huống phức tạp thường có nhiều sắc thái → dùng *nuances* số nhiều.

This analysis is nuance.This analysis is nuanced.

Sau to be để mô tả tính chất → cần tính từ *nuanced*, không phải danh từ *nuance*.

There is no nuances in his speech.There are no nuances in his speech.

*Nuances* là danh từ số nhiều đếm được → động từ phải chia số nhiều: *there are*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS