Họ từ notice
The Word Family of "notice"
Từ gốc notice có bốn dạng: động từ *notice*, danh từ *notice*, tính từ *noticeable* và trạng từ *noticeably* — diễn đạt ý nghĩa nhận ra, chú ý và sự rõ rệt.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | notice /ˈnəʊtɪs/ | nhận ra, chú ý đến | |
| Danh từ | notice /ˈnəʊtɪs/ | thông báo; sự chú ý; thời hạn báo trước | |
| Tính từ | noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/ | đáng chú ý, rõ rệt, dễ nhận thấy | |
| Trạng từ | noticeably /ˈnəʊtɪsəbli/ | một cách rõ rệt, đáng chú ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận ra, chú ý đến
Stative verb — không dùng thể tiếp diễn. Theo sau bằng tân ngữ + V nguyên mẫu hoặc *V-ing*: *notice sb doing sth*. Cũng dùng với *that-clause*.
I noticed that she looked tired during the meeting.
Tôi nhận thấy rằng cô ấy trông có vẻ mệt mỏi trong cuộc họp.
thông báo; sự chú ý; thời hạn báo trước
Ba nghĩa: (1) tờ thông báo (*put up a notice*); (2) sự chú ý (*take notice of*); (3) thời hạn báo trước khi nghỉ việc/rời khỏi (*give two weeks' notice*).
There is a notice on the door saying the office is closed.
Có một tờ thông báo trên cửa nói rằng văn phòng đang đóng cửa.
đáng chú ý, rõ rệt, dễ nhận thấy
Mô tả thay đổi hoặc sự khác biệt đủ lớn để người khác nhận ra. Trái nghĩa là *unnoticeable*.
There has been a noticeable improvement in his attitude.
Đã có một sự cải thiện rõ rệt trong thái độ của anh ấy.
một cách rõ rệt, đáng chú ý
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ mức độ thay đổi có thể cảm nhận được rõ ràng.
The temperature dropped noticeably after sunset.
Nhiệt độ giảm xuống rõ rệt sau khi mặt trời lặn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Notice* là stative verb — không dùng thể tiếp diễn.
Cụm *give notice* (báo nghỉ việc) không dùng mạo từ — đây là cụm cố định.
Sau *to be* cần tính từ *noticeable*, không dùng danh từ/động từ *notice*.
