Họ từ new
The Word Family of "new"
Từ gốc new có ba dạng quan trọng: tính từ *new*, trạng từ *newly*, và danh từ *newness* — nắm vững cả ba giúp bạn diễn đạt sự mới mẻ và sự đổi mới một cách chính xác trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | new /njuː/ | mới, mới mẻ, chưa từng có | |
| Trạng từ | newly /ˈnjuːli/ | mới, vừa mới (chỉ thời gian gần đây) | |
| Danh từ | newness /ˈnjuːnəs/ | sự mới mẻ, tính chất mới |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mới, mới mẻ, chưa từng có
Mô tả thứ gì đó mới được tạo ra, mua hoặc bắt đầu; phân biệt với *recent* (gần đây) — *new* nhấn mạnh trạng thái chưa qua sử dụng hoặc mới hoàn toàn.
She bought a new phone last week.
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới tuần trước.
mới, vừa mới (chỉ thời gian gần đây)
Thường đứng trước tính từ hoặc phân từ để chỉ một trạng thái vừa mới đạt được; phổ biến trong các cụm như *newly married*, *newly built*, *newly appointed*.
The newly opened restaurant is very popular.
Nhà hàng mới khai trương rất đông khách.
sự mới mẻ, tính chất mới
Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc cảm giác mới lạ; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc triết học, ít dùng trong hội thoại hằng ngày.
The newness of the experience excited everyone.
Sự mới mẻ của trải nghiệm đó khiến mọi người hào hứng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Đứng trước tính từ/phân từ để chỉ thời gian → cần trạng từ *newly*, không dùng tính từ *new*.
Dạng so sánh nhất *newest* đi với mạo từ *the*, không dùng *a*.
Diễn tả trạng thái kéo dài từ quá khứ đến nay → dùng thì hiện tại hoàn thành.
