GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ new

The Word Family of "new"

Từ gốc new có ba dạng quan trọng: tính từ new, trạng từ newly, và danh từ newness, nắm vững cả ba giúp bạn diễn đạt sự mới mẻ và sự đổi mới một cách chính xác trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từnewness
Động từ–
Tính từnew
Trạng từnewly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
new
/njuː/
mới, mới mẻ, chưa từng có
Trạng từ
newly
/ˈnjuːli/
mới, vừa mới (chỉ thời gian gần đây)
Danh từ
newness
/ˈnjuːnəs/
sự mới mẻ, tính chất mới
2

Sơ đồ họ từ

new
Tính từnewgốc
Trạng từnewly+ -ly
Danh từnewness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từnew/njuː/

mới, mới mẻ, chưa từng có

Mô tả thứ gì đó mới được tạo ra, mua hoặc bắt đầu; phân biệt với recent (gần đây), new nhấn mạnh trạng thái chưa qua sử dụng hoặc mới hoàn toàn.

She bought a new phone last week.

Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới tuần trước.

Trạng từnewly/ˈnjuːli/

mới, vừa mới (chỉ thời gian gần đây)

Thường đứng trước tính từ hoặc phân từ để chỉ một trạng thái vừa mới đạt được; phổ biến trong các cụm như newly married, newly built, newly appointed.

The newly opened restaurant is very popular.

Nhà hàng mới khai trương rất đông khách.

Danh từnewness/ˈnjuːnəs/

sự mới mẻ, tính chất mới

Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc cảm giác mới lạ; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc triết học, ít dùng trong hội thoại hằng ngày.

The newness of the experience excited everyone.

Sự mới mẻ của trải nghiệm đó khiến mọi người hào hứng.

4

Cụm từ thường gặp

brand new
hoàn toàn mới, mới toanh
new to sth
mới với cái gì, chưa quen với
newly married
mới cưới, vừa kết hôn
New Year
Năm Mới
what's new
có gì mới không
a new start
một khởi đầu mới
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của new trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is new married.→✓ She is newly married.

Đứng trước tính từ/phân từ để chỉ thời gian → cần trạng từ newly, không dùng tính từ new.

✗ This is a newest model.→✓ This is the newest model.

Dạng so sánh nhất newest đi với mạo từ the, không dùng a.

✗ I am new at this job since Monday.→✓ I have been new to this job since Monday.

Diễn tả trạng thái kéo dài từ quá khứ đến nay → dùng thì hiện tại hoàn thành.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#new#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS