GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ negotiate

The Word Family of "negotiate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *negotiate* mở rộng thành bốn dạng phong phú: động từ *negotiate*, danh từ *negotiation* và *negotiator*, tính từ *negotiable* — bộ từ không thể thiếu trong kinh doanh, ngoại giao và giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
negotiate
/nɪˈɡəʊʃieɪt/
đàm phán, thương lượng
Danh từ
negotiation
/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/
cuộc đàm phán, việc thương lượng
Danh từ
negotiator
/nɪˈɡəʊʃieɪtə/
nhà đàm phán, người thương lượng
Tính từ
negotiable
/nɪˈɡəʊʃiəbl/
có thể thương lượng, không cố định
2

Sơ đồ họ từ

negotiate
Động từnegotiategốc
Danh từnegotiation+ -ion
Danh từnegotiator+ -or
Tính từnegotiable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từnegotiate/nɪˈɡəʊʃieɪt/

đàm phán, thương lượng

Dùng khi các bên trao đổi để đạt thỏa thuận. Nội động từ (*they negotiated for hours*) hoặc ngoại động từ (*negotiate a deal*). Cũng có nghĩa 'vượt qua chướng ngại vật khó khăn'.

Both sides are willing to negotiate a peace agreement.

Cả hai phía đều sẵn sàng đàm phán một thỏa thuận hòa bình.

Danh từnegotiation/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/

cuộc đàm phán, việc thương lượng

Thường dùng số nhiều (*negotiations*) khi nói về một quá trình đàm phán gồm nhiều buổi họp. Cụm *enter into negotiations* (bắt đầu đàm phán) và *under negotiation* rất thông dụng.

Wage negotiations between the union and management are ongoing.

Các cuộc đàm phán về tiền lương giữa công đoàn và ban quản lý đang diễn ra.

Danh từnegotiator/nɪˈɡəʊʃieɪtə/

nhà đàm phán, người thương lượng

Chỉ người chuyên thực hiện đàm phán, đặc biệt trong các tình huống phức tạp như khủng hoảng con tin, ký hợp đồng kinh doanh lớn.

A skilled negotiator can find solutions that benefit both parties.

Một nhà đàm phán có kỹ năng có thể tìm ra giải pháp có lợi cho cả hai bên.

Tính từnegotiable/nɪˈɡəʊʃiəbl/

có thể thương lượng, không cố định

Mô tả điều có thể được thay đổi qua đàm phán. Trái nghĩa là *non-negotiable* (không thể thương lượng). Thường dùng về giá, điều khoản, mức lương.

The salary is negotiable depending on your experience.

Mức lương có thể thương lượng tùy theo kinh nghiệm của bạn.

4

Cụm từ thường gặp

negotiate a deal / contract
đàm phán một thỏa thuận / hợp đồng
enter into negotiations
bắt đầu quá trình đàm phán
peace negotiations
đàm phán hòa bình
non-negotiable
không thể thương lượng
a skilled negotiator
một nhà đàm phán có kỹ năng
salary is negotiable
mức lương có thể thương lượng
5

Lỗi thường gặp

We need to negotiation with them.We need to negotiate with them.

Sau *to* cần động từ nguyên thể *negotiate*, không dùng danh từ *negotiation*.

The price is not negotiation.The price is not negotiable.

Sau *is* để mô tả tính chất dùng tính từ *negotiable*, không dùng danh từ *negotiation*.

They negotiated about the price.They negotiated over / on the price.

Đàm phán về một vấn đề cụ thể dùng *negotiate over* hoặc *on*, không phải *about*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS