Họ từ negotiate
The Word Family of "negotiate"
Từ gốc *negotiate* mở rộng thành bốn dạng phong phú: động từ *negotiate*, danh từ *negotiation* và *negotiator*, tính từ *negotiable* — bộ từ không thể thiếu trong kinh doanh, ngoại giao và giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | đàm phán, thương lượng | |
| Danh từ | negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ | cuộc đàm phán, việc thương lượng | |
| Danh từ | negotiator /nɪˈɡəʊʃieɪtə/ | nhà đàm phán, người thương lượng | |
| Tính từ | negotiable /nɪˈɡəʊʃiəbl/ | có thể thương lượng, không cố định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đàm phán, thương lượng
Dùng khi các bên trao đổi để đạt thỏa thuận. Nội động từ (*they negotiated for hours*) hoặc ngoại động từ (*negotiate a deal*). Cũng có nghĩa 'vượt qua chướng ngại vật khó khăn'.
Both sides are willing to negotiate a peace agreement.
Cả hai phía đều sẵn sàng đàm phán một thỏa thuận hòa bình.
cuộc đàm phán, việc thương lượng
Thường dùng số nhiều (*negotiations*) khi nói về một quá trình đàm phán gồm nhiều buổi họp. Cụm *enter into negotiations* (bắt đầu đàm phán) và *under negotiation* rất thông dụng.
Wage negotiations between the union and management are ongoing.
Các cuộc đàm phán về tiền lương giữa công đoàn và ban quản lý đang diễn ra.
nhà đàm phán, người thương lượng
Chỉ người chuyên thực hiện đàm phán, đặc biệt trong các tình huống phức tạp như khủng hoảng con tin, ký hợp đồng kinh doanh lớn.
A skilled negotiator can find solutions that benefit both parties.
Một nhà đàm phán có kỹ năng có thể tìm ra giải pháp có lợi cho cả hai bên.
có thể thương lượng, không cố định
Mô tả điều có thể được thay đổi qua đàm phán. Trái nghĩa là *non-negotiable* (không thể thương lượng). Thường dùng về giá, điều khoản, mức lương.
The salary is negotiable depending on your experience.
Mức lương có thể thương lượng tùy theo kinh nghiệm của bạn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *to* cần động từ nguyên thể *negotiate*, không dùng danh từ *negotiation*.
Sau *is* để mô tả tính chất dùng tính từ *negotiable*, không dùng danh từ *negotiation*.
Đàm phán về một vấn đề cụ thể dùng *negotiate over* hoặc *on*, không phải *about*.
