Họ từ nefarious
The Word Family of "nefarious"
Gốc từ nefarious tạo ra tính từ nefarious (xấu xa, bất lương), trạng từ nefariously (một cách xấu xa) và danh từ nefariousness (sự xấu xa).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | nefarious /nɪˈfeəriəs/ | đê tiện, xấu xa, bất lương | |
| Trạng từ | nefariously /nɪˈfeəriəsli/ | một cách xấu xa, bất lương | |
| Danh từ | nefariousness /nɪˈfeəriəsnəs/ | sự xấu xa, tính bất lương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đê tiện, xấu xa, bất lương
mô tả hành vi hoặc kế hoạch phi pháp, độc ác, thường dùng trong văn viết trang trọng.
The villain's nefarious plan was finally exposed.
Âm mưu xấu xa của tên phản diện cuối cùng cũng bị vạch trần.
một cách xấu xa, bất lương
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động phi pháp hoặc độc ác.
They nefariously siphoned funds from the charity.
Chúng đã rút ruột quỹ từ thiện một cách bất lương.
sự xấu xa, tính bất lương
danh từ trừu tượng, ít gặp hơn tính từ nhưng vẫn hợp lệ trong văn viết.
The extent of his nefariousness shocked the jury.
Mức độ xấu xa của hắn khiến bồi thẩm đoàn sốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của nefarious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ acted cần trạng từ.
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ.

