GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ need

The Word Family of "need"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ need có ba dạng: *need* (động từ và danh từ) cùng *needy* (tính từ) — giúp bạn diễn đạt sự cần thiết và hoàn cảnh túng thiếu trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
need
/niːd/
cần, cần phải
Danh từ
need
/niːd/
sự cần thiết; nhu cầu
Tính từ
needy
/ˈniːdi/
nghèo túng, thiếu thốn; (người) hay cần chú ý
2

Sơ đồ họ từ

need
Động từneedgốc
Danh từneedgốc
Tính từneedy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từneed/niːd/

cần, cần phải

Dùng như lexical verb (need to do sth) hoặc modal verb (need not do — không cần). Phân biệt với want: need diễn đạt sự cần thiết khách quan, want là mong muốn chủ quan.

You need to see a doctor immediately.

Bạn cần đi khám bác sĩ ngay.

Danh từneed/niːd/

sự cần thiết; nhu cầu

Không đếm được khi nói chung (in need of help). Đếm được khi chỉ nhu cầu cụ thể (basic needs, meet someone's needs). Cụm in need (đang cần giúp đỡ) thường gặp.

There is a great need for more teachers in rural areas.

Các vùng nông thôn đang rất cần thêm giáo viên.

Tính từneedy/ˈniːdi/

nghèo túng, thiếu thốn; (người) hay cần chú ý

Hai nghĩa: mô tả người hoặc cộng đồng thiếu thốn về kinh tế (needy families), hoặc người hay đòi hỏi sự chú ý cảm xúc (a needy friend). Nghĩa thứ hai thường dùng trong tiếng Anh thông dụng.

The charity provides food for needy families.

Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho các gia đình nghèo khó.

4

Cụm từ thường gặp

need to do sth
cần phải làm gì
in need of sth
đang cần cái gì
basic needs
nhu cầu cơ bản
meet someone's needs
đáp ứng nhu cầu của ai
a friend in need
người bạn lúc hoạn nạn
no need to do sth
không cần phải làm gì
5

Lỗi thường gặp

I need go to the store.I need to go to the store.

Khi dùng need như động từ thường → need + to-infinitive (need to go).

She doesn't needs help.She doesn't need help.

Khi có trợ động từ does/don't/doesn't → động từ chính ở dạng nguyên thể (need), không thêm -s.

He has many needs money.He needs a lot of money.

Need dùng như động từ với tân ngữ trực tiếp — không ghép needs + danh từ kiểu rườm rà.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS