Họ từ need
The Word Family of "need"
Gốc từ need có ba dạng: *need* (động từ và danh từ) cùng *needy* (tính từ) — giúp bạn diễn đạt sự cần thiết và hoàn cảnh túng thiếu trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | need /niːd/ | cần, cần phải | |
| Danh từ | need /niːd/ | sự cần thiết; nhu cầu | |
| Tính từ | needy /ˈniːdi/ | nghèo túng, thiếu thốn; (người) hay cần chú ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cần, cần phải
Dùng như lexical verb (need to do sth) hoặc modal verb (need not do — không cần). Phân biệt với want: need diễn đạt sự cần thiết khách quan, want là mong muốn chủ quan.
You need to see a doctor immediately.
Bạn cần đi khám bác sĩ ngay.
sự cần thiết; nhu cầu
Không đếm được khi nói chung (in need of help). Đếm được khi chỉ nhu cầu cụ thể (basic needs, meet someone's needs). Cụm in need (đang cần giúp đỡ) thường gặp.
There is a great need for more teachers in rural areas.
Các vùng nông thôn đang rất cần thêm giáo viên.
nghèo túng, thiếu thốn; (người) hay cần chú ý
Hai nghĩa: mô tả người hoặc cộng đồng thiếu thốn về kinh tế (needy families), hoặc người hay đòi hỏi sự chú ý cảm xúc (a needy friend). Nghĩa thứ hai thường dùng trong tiếng Anh thông dụng.
The charity provides food for needy families.
Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho các gia đình nghèo khó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi dùng need như động từ thường → need + to-infinitive (need to go).
Khi có trợ động từ does/don't/doesn't → động từ chính ở dạng nguyên thể (need), không thêm -s.
Need dùng như động từ với tân ngữ trực tiếp — không ghép needs + danh từ kiểu rườm rà.
