Họ từ nebulous
The Word Family of "nebulous"
Nebulous là tính từ nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng; nebulousness là danh từ chỉ sự mơ hồ đó; nebulously là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | nebulous /ˈnebjələs/ | mơ hồ, không rõ ràng, thiếu hình dạng cụ thể | |
| Danh từ | nebulousness /ˈnebjələsnəs/ | sự mơ hồ, tính thiếu rõ ràng | |
| Trạng từ | nebulously /ˈnebjələsli/ | một cách mơ hồ, không rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mơ hồ, không rõ ràng, thiếu hình dạng cụ thể
mô tả ý tưởng, kế hoạch hoặc khái niệm chưa được xác định rõ ràng, khó nắm bắt.
The company's plans for expansion remain rather nebulous.
Kế hoạch mở rộng của công ty vẫn còn khá mơ hồ.
sự mơ hồ, tính thiếu rõ ràng
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái thiếu rõ ràng, khó xác định của một ý tưởng hoặc khái niệm.
The nebulousness of the proposal made investors hesitant.
Sự mơ hồ của đề xuất khiến các nhà đầu tư do dự.
một cách mơ hồ, không rõ ràng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trình bày hoặc diễn đạt thiếu rõ ràng, mơ hồ.
He described the project nebulously, without any real details.
Anh ấy mô tả dự án một cách mơ hồ, không có chi tiết cụ thể nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của nebulous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'full of' cần danh từ (nebulousness), không dùng tính từ (nebulous).
Bổ nghĩa cho động từ (explained) cần trạng từ (nebulously), không dùng tính từ.

