GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ nebulous

The Word Family of "nebulous"

Nebulous là tính từ nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng; nebulousness là danh từ chỉ sự mơ hồ đó; nebulously là trạng từ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từnebulousness
Động từ
Tính từnebulous
Trạng từnebulously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
nebulous
/ˈnebjələs/
mơ hồ, không rõ ràng, thiếu hình dạng cụ thể
Danh từ
nebulousness
/ˈnebjələsnəs/
sự mơ hồ, tính thiếu rõ ràng
Trạng từ
nebulously
/ˈnebjələsli/
một cách mơ hồ, không rõ ràng
2

Sơ đồ họ từ

nebulous
Tính từnebulousgốc
Danh từnebulousness+ -ness
Trạng từnebulously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từnebulous/ˈnebjələs/

mơ hồ, không rõ ràng, thiếu hình dạng cụ thể

mô tả ý tưởng, kế hoạch hoặc khái niệm chưa được xác định rõ ràng, khó nắm bắt.

The company's plans for expansion remain rather nebulous.

Kế hoạch mở rộng của công ty vẫn còn khá mơ hồ.

Danh từnebulousness/ˈnebjələsnəs/

sự mơ hồ, tính thiếu rõ ràng

danh từ không đếm được, chỉ trạng thái thiếu rõ ràng, khó xác định của một ý tưởng hoặc khái niệm.

The nebulousness of the proposal made investors hesitant.

Sự mơ hồ của đề xuất khiến các nhà đầu tư do dự.

Trạng từnebulously/ˈnebjələsli/

một cách mơ hồ, không rõ ràng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trình bày hoặc diễn đạt thiếu rõ ràng, mơ hồ.

He described the project nebulously, without any real details.

Anh ấy mô tả dự án một cách mơ hồ, không có chi tiết cụ thể nào.

4

Cụm từ thường gặp

a nebulous idea
một ý tưởng mơ hồ
remain nebulous
vẫn còn mơ hồ
the nebulousness of a plan
sự mơ hồ của một kế hoạch
define nebulously
định nghĩa một cách mơ hồ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của nebulous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The plan was full of nebulous.The plan was full of nebulousness.

Sau 'full of' cần danh từ (nebulousness), không dùng tính từ (nebulous).

He explained it nebulous.He explained it nebulously.

Bổ nghĩa cho động từ (explained) cần trạng từ (nebulously), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#nebulous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS