Họ từ neat
The Word Family of "neat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ neat ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | neat /niːt/ | gọn gàng, ngăn nắp | |
| Danh từ | neatness /ˈniːtnəs/ | sự gọn gàng, ngăn nắp | |
| Trạng từ | neatly /ˈniːtli/ | một cách gọn gàng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gọn gàng, ngăn nắp
tả sự sạch sẽ, có trật tự trong cách sắp xếp hoặc ăn mặc.
Her handwriting is very neat.
Chữ viết của cô ấy rất gọn gàng.
sự gọn gàng, ngăn nắp
danh từ trừu tượng chỉ tính chất gọn gàng, ngăn nắp.
I admire the neatness of his desk.
Tôi ngưỡng mộ sự gọn gàng trên bàn làm việc của anh ấy.
một cách gọn gàng
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với arranged, folded, dressed.
She folded the clothes neatly.
Cô ấy gấp quần áo một cách gọn gàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của neat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'writes' → dùng trạng từ 'neatly', không dùng tính từ 'neat'.
Cần danh từ sau 'a lot of' → dùng 'neatness', không dùng tính từ 'neat'.
