Họ từ nation
The Word Family of "nation"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ nation ở dạng danh từ, tính từ national, danh từ nationality (quốc tịch) và trạng từ nationally — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | nation /ˈneɪʃn/ | quốc gia, dân tộc | |
| Tính từ | national /ˈnæʃnəl/ | thuộc quốc gia, mang tính quốc gia | |
| Danh từ | nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ | quốc tịch | |
| Trạng từ | nationally /ˈnæʃnəli/ | trên phạm vi cả nước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quốc gia, dân tộc
chỉ một nước có chính phủ và lãnh thổ riêng, hoặc toàn thể người dân của nước đó.
The nation celebrated its independence day.
Cả quốc gia đã ăn mừng ngày độc lập.
thuộc quốc gia, mang tính quốc gia
đứng trước danh từ để chỉ điều gì đó liên quan đến cả nước (national holiday, national anthem).
Today is a national holiday.
Hôm nay là ngày lễ quốc gia.
quốc tịch
đếm được, chỉ tư cách công dân của một quốc gia cụ thể.
What is your nationality?
Quốc tịch của bạn là gì?
trên phạm vi cả nước
bổ nghĩa cho động từ, chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động trên toàn quốc.
The product is now sold nationally.
Sản phẩm này hiện được bán trên toàn quốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của nation trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Hỏi quốc tịch cần dùng danh từ nationality, không dùng tính từ national.
Trước danh từ cần tính từ national, không dùng danh từ nationality.
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ national, không dùng danh từ nation.
