GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ narrow

The Word Family of "narrow"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ narrow ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từnarrowness
Động từnarrow
Tính từnarrow
Trạng từnarrowly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
narrow
/ˈnærəʊ/
hẹp, chật
Động từ
narrow
/ˈnærəʊ/
thu hẹp, hẹp lại
Danh từ
narrowness
/ˈnærəʊnəs/
sự hẹp, tính chật hẹp
Trạng từ
narrowly
/ˈnærəʊli/
trong gang tấc, suýt chút nữa
2

Sơ đồ họ từ

narrow
Tính từnarrowgốc
Động từnarrowgốc (zero-derivation)
Danh từnarrowness+ -ness
Trạng từnarrowly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từnarrow/ˈnærəʊ/

hẹp, chật

tả khoảng cách từ bên này sang bên kia nhỏ; trái nghĩa với wide.

The street is too narrow for two cars.

Con phố này quá hẹp cho hai chiếc ô tô.

Động từnarrow/ˈnærəʊ/

thu hẹp, hẹp lại

cùng dạng chữ với tính từ, thường đi với 'down' (narrow down).

They narrowed the list to three candidates.

Họ đã thu hẹp danh sách xuống còn ba ứng viên.

Danh từnarrowness/ˈnærəʊnəs/

sự hẹp, tính chật hẹp

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất hẹp của không gian hoặc tư duy.

The narrowness of the corridor surprised us.

Sự chật hẹp của hành lang khiến chúng tôi ngạc nhiên.

Trạng từnarrowly/ˈnærəʊli/

trong gang tấc, suýt chút nữa

thường đi với escape, avoid, miss để nhấn mạnh việc vừa mới tránh được điều gì.

She narrowly escaped the accident.

Cô ấy đã thoát nạn trong gang tấc.

4

Cụm từ thường gặp

a narrow escape
một lần thoát hiểm trong gang tấc
narrow down the options
thu hẹp các lựa chọn
narrowly avoid sth
vừa kịp tránh được điều gì
a narrow margin
một khoảng cách sít sao
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của narrow trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He narrow won the race.→✓ He narrowly won the race.

Bổ nghĩa cho động từ 'won' → dùng trạng từ 'narrowly', không dùng tính từ 'narrow'.

✗ Please narrowness the search.→✓ Please narrow (down) the search.

Cần một động từ chỉ hành động → dùng 'narrow (down)', không dùng danh từ 'narrowness'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#narrow#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS