Họ từ nail
The Word Family of "nail"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ nail ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | nail /neɪl/ | móng tay/chân; cái đinh | |
| Động từ | nail /neɪl/ | đóng đinh; làm đúng, thành công (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
móng tay/chân; cái đinh
nghĩa 1 chỉ móng ở đầu ngón tay/chân; nghĩa 2 chỉ vật kim loại nhọn để đóng cố định gỗ.
She painted her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
đóng đinh; làm đúng, thành công (thân mật)
nghĩa đen là dùng đinh để cố định vật; nghĩa thân mật "nail it" nghĩa là làm rất tốt, hoàn hảo.
He nailed the wooden boards together.
Anh ấy đóng đinh các tấm ván gỗ lại với nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của nail trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm "làm móng" dùng động từ do, không dùng nail.
Tân ngữ (a picture) phải đứng ngay sau động từ nailed, giới từ to + nơi chốn theo sau.
