GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mystery

The Word Family of "mystery"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mystery ở dạng danh từ, tính từ (mysterious) và trạng từ (mysteriously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmystery
Động từ–
Tính từmysterious
Trạng từmysteriously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
mystery
/ˈmɪstri/
điều bí ẩn, bí mật khó giải thích
Tính từ
mysterious
/mɪˈstɪəriəs/
bí ẩn, khó hiểu
Trạng từ
mysteriously
/mɪˈstɪəriəsli/
một cách bí ẩn, không rõ nguyên nhân
2

Sơ đồ họ từ

mystery
Danh từmysterygốc
Tính từmysterious+ -ous
Trạng từmysteriously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmystery/ˈmɪstri/

điều bí ẩn, bí mật khó giải thích

chỉ một sự việc khó hiểu, chưa có lời giải; cũng dùng để chỉ thể loại truyện trinh thám (mystery novel).

The cause of the accident remains a mystery.

Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn là một bí ẩn.

Tính từmysterious/mɪˈstɪəriəs/

bí ẩn, khó hiểu

mô tả người, sự vật hoặc hiện tượng khó giải thích, gây tò mò.

There's something mysterious about her past.

Có điều gì đó bí ẩn về quá khứ của cô ấy.

Trạng từmysteriously/mɪˈstɪəriəsli/

một cách bí ẩn, không rõ nguyên nhân

bổ nghĩa cho động từ, cho biết sự việc xảy ra mà không ai giải thích được lý do.

The documents mysteriously disappeared.

Các tài liệu đã biến mất một cách bí ẩn.

4

Cụm từ thường gặp

solve a mystery
giải quyết một bí ẩn
a mystery novel
một cuốn tiểu thuyết trinh thám
a mysterious stranger
một người lạ bí ẩn
disappear mysteriously
biến mất một cách bí ẩn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mystery trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This place is very mystery.→✓ This place is very mysterious.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ mysterious, không dùng danh từ mystery.

✗ He vanished mystery.→✓ He vanished mysteriously.

Bổ nghĩa cho động từ vanished → cần trạng từ mysteriously.

✗ It's a mysteriously to me.→✓ It's a mystery to me.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ mystery, không dùng trạng từ mysteriously.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mystery#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS