Họ từ mystery
The Word Family of "mystery"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mystery ở dạng danh từ, tính từ (mysterious) và trạng từ (mysteriously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mystery /ˈmɪstri/ | điều bí ẩn, bí mật khó giải thích | |
| Tính từ | mysterious /mɪˈstɪəriəs/ | bí ẩn, khó hiểu | |
| Trạng từ | mysteriously /mɪˈstɪəriəsli/ | một cách bí ẩn, không rõ nguyên nhân |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điều bí ẩn, bí mật khó giải thích
chỉ một sự việc khó hiểu, chưa có lời giải; cũng dùng để chỉ thể loại truyện trinh thám (mystery novel).
The cause of the accident remains a mystery.
Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn là một bí ẩn.
bí ẩn, khó hiểu
mô tả người, sự vật hoặc hiện tượng khó giải thích, gây tò mò.
There's something mysterious about her past.
Có điều gì đó bí ẩn về quá khứ của cô ấy.
một cách bí ẩn, không rõ nguyên nhân
bổ nghĩa cho động từ, cho biết sự việc xảy ra mà không ai giải thích được lý do.
The documents mysteriously disappeared.
Các tài liệu đã biến mất một cách bí ẩn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mystery trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ mysterious, không dùng danh từ mystery.
Bổ nghĩa cho động từ vanished → cần trạng từ mysteriously.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ mystery, không dùng trạng từ mysteriously.
