GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mutual

The Word Family of "mutual"

Gốc từ mutual có hai dạng chính: tính từ mutual và trạng từ mutually. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa tương hỗ, hai chiều trong văn phong học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từmutual
Trạng từmutually
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
mutual
/ˈmjuːtʃuəl/
tương hỗ, hai chiều; chung (cùng có)
Trạng từ
mutually
/ˈmjuːtʃuəli/
một cách tương hỗ; cùng nhau (cả hai phía)
2

Sơ đồ họ từ

mutual
Tính từmutualgốc
Trạng từmutually+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từmutual/ˈmjuːtʃuəl/

tương hỗ, hai chiều; chung (cùng có)

Có hai nghĩa: (1) được cảm nhận hoặc thực hiện bởi cả hai phía như nhau (mutual respect); (2) chung nhau, cùng chia sẻ (a mutual friend). Trái nghĩa với one-sided.

The agreement was reached on the basis of mutual benefit.

Thỏa thuận được đạt được trên cơ sở lợi ích tương hỗ.

Trạng từmutually/ˈmjuːtʃuəli/

một cách tương hỗ; cùng nhau (cả hai phía)

Thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh tính hai chiều hoặc loại trừ lẫn nhau. Cụm mutually exclusive (loại trừ lẫn nhau) và mutually beneficial (cùng có lợi) rất phổ biến.

Career success and personal happiness are not mutually exclusive.

Thành công trong sự nghiệp và hạnh phúc cá nhân không loại trừ lẫn nhau.

4

Cụm từ thường gặp

mutual respect / trust
sự tôn trọng / tin tưởng lẫn nhau
mutual benefit / interest
lợi ích / mối quan tâm chung
mutually beneficial
cùng có lợi cho nhau
mutually exclusive
loại trừ lẫn nhau
a mutual friend / acquaintance
bạn chung / người quen chung
by mutual agreement / consent
theo thỏa thuận / đồng ý của cả hai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mutual trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They have a mutually friendship.→✓ They have a mutual friendship.

Đứng trước danh từ friendship cần tính từ mutual, không dùng trạng từ mutually.

✗ The feeling is mutual between they.→✓ The feeling is mutual between them.

Sau giới từ between cần đại từ tân ngữ them, không dùng chủ ngữ they.

✗ Both sides agreed in mutual.→✓ Both sides agreed mutually.

Mutual là tính từ, không dùng như danh từ sau giới từ in; dùng trạng từ mutually hoặc by mutual agreement.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mutual#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS