Họ từ mutual
The Word Family of "mutual"
Gốc từ mutual có hai dạng chính: tính từ mutual và trạng từ mutually. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa tương hỗ, hai chiều trong văn phong học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | mutual /ˈmjuːtʃuəl/ | tương hỗ, hai chiều; chung (cùng có) | |
| Trạng từ | mutually /ˈmjuːtʃuəli/ | một cách tương hỗ; cùng nhau (cả hai phía) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tương hỗ, hai chiều; chung (cùng có)
Có hai nghĩa: (1) được cảm nhận hoặc thực hiện bởi cả hai phía như nhau (mutual respect); (2) chung nhau, cùng chia sẻ (a mutual friend). Trái nghĩa với one-sided.
The agreement was reached on the basis of mutual benefit.
Thỏa thuận được đạt được trên cơ sở lợi ích tương hỗ.
một cách tương hỗ; cùng nhau (cả hai phía)
Thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh tính hai chiều hoặc loại trừ lẫn nhau. Cụm mutually exclusive (loại trừ lẫn nhau) và mutually beneficial (cùng có lợi) rất phổ biến.
Career success and personal happiness are not mutually exclusive.
Thành công trong sự nghiệp và hạnh phúc cá nhân không loại trừ lẫn nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mutual trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ friendship cần tính từ mutual, không dùng trạng từ mutually.
Sau giới từ between cần đại từ tân ngữ them, không dùng chủ ngữ they.
Mutual là tính từ, không dùng như danh từ sau giới từ in; dùng trạng từ mutually hoặc by mutual agreement.
