Họ từ music
The Word Family of "music"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ music ở dạng danh từ, tính từ (musical), danh từ chỉ người (musician) và trạng từ (musically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | music /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc | |
| Tính từ | musical /ˈmjuːzɪkl/ | thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc | |
| Danh từ | musician /mjuˈzɪʃn/ | nhạc sĩ, nhạc công | |
| Trạng từ | musically /ˈmjuːzɪkli/ | về mặt âm nhạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
âm nhạc
danh từ không đếm được, chỉ nghệ thuật âm thanh nói chung hoặc một bản nhạc cụ thể.
She listens to music every morning.
Cô ấy nghe nhạc mỗi sáng.
thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
mô tả thứ liên quan đến âm nhạc (musical instrument) hoặc người có tài năng âm nhạc.
He comes from a very musical family.
Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất có năng khiếu âm nhạc.
nhạc sĩ, nhạc công
chỉ người chơi nhạc cụ hoặc sáng tác nhạc chuyên nghiệp.
She is a talented musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.
về mặt âm nhạc
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, thường dùng để đánh giá khía cạnh âm nhạc của một tác phẩm.
The song is musically complex.
Bài hát này phức tạp về mặt âm nhạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của music trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (musical), không dùng danh từ (music).
Music là danh từ trừu tượng chỉ âm nhạc, không dùng để chỉ người; cần musician.
