GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ move

The Word Family of "move"

Danh từĐộng từTính từ

Từ *move* có ba dạng: move (danh từ: bước đi, nước cờ; động từ: di chuyển) và movable (tính từ: có thể di chuyển được).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
move
/muːv/
bước đi, nước cờ, quyết định hành động
Động từ
move
/muːv/
di chuyển, dọn nhà, làm xúc động
Tính từ
movable
/ˈmuːvəbl/
có thể di chuyển được, không cố định
2

Sơ đồ họ từ

move
Danh từmovegốc
Động từmovegốc
Tính từmovable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmove/muːv/

bước đi, nước cờ, quyết định hành động

Chỉ một hành động hoặc quyết định cụ thể (*a smart move*), nước cờ trong cờ bàn, hoặc việc chuyển nhà (*make a move*). Cụm *on the move* nghĩa là đang di chuyển liên tục.

Changing careers at thirty was a brave move.

Chuyển nghề ở tuổi ba mươi là một quyết định dũng cảm.

Động từmove/muːv/

di chuyển, dọn nhà, làm xúc động

Động từ quy tắc: moved – moved. Ngoài nghĩa vật lý, còn dùng theo nghĩa cảm xúc (*The film really moved me* — bộ phim làm tôi xúc động). *Move in/out* chỉ việc dọn vào/ra.

We moved to a bigger flat when our baby was born.

Chúng tôi chuyển đến một căn hộ lớn hơn khi em bé chào đời.

Tính từmovable/ˈmuːvəbl/

có thể di chuyển được, không cố định

Mô tả vật có thể dời chỗ. Cũng viết *moveable*. Trái nghĩa: *fixed* hoặc *immovable*. Trong luật, *movable property* chỉ tài sản động sản.

The office has movable partitions to separate the workspaces.

Văn phòng có các vách ngăn di động để phân chia không gian làm việc.

4

Cụm từ thường gặp

make a move
thực hiện bước đi, bắt đầu hành động
move in / move out
dọn vào / dọn ra
move on
tiến về phía trước, bỏ qua chuyện cũ
on the move
đang di chuyển, năng động
a good / smart move
một bước đi thông minh
movable property
động sản, tài sản di chuyển được
5

Lỗi thường gặp

I moved to another city since 2 years.I moved to another city 2 years ago.

Với hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, dùng *ago* (cách đây), không dùng *since* (từ khi).

Don't move yourself — stay still.Don't move — stay still.

*Move* là nội động từ khi không có tân ngữ; không cần thêm *yourself* trong hầu hết ngữ cảnh thông thường.

The movie was very move.The movie was very moving.

Để diễn tả cảm giác xúc động gây ra bởi tác nhân bên ngoài, dùng tính từ *moving* (chứ không phải *move*).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS