Họ từ move
The Word Family of "move"
Từ *move* có ba dạng: move (danh từ: bước đi, nước cờ; động từ: di chuyển) và movable (tính từ: có thể di chuyển được).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | move /muːv/ | bước đi, nước cờ, quyết định hành động | |
| Động từ | move /muːv/ | di chuyển, dọn nhà, làm xúc động | |
| Tính từ | movable /ˈmuːvəbl/ | có thể di chuyển được, không cố định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bước đi, nước cờ, quyết định hành động
Chỉ một hành động hoặc quyết định cụ thể (*a smart move*), nước cờ trong cờ bàn, hoặc việc chuyển nhà (*make a move*). Cụm *on the move* nghĩa là đang di chuyển liên tục.
Changing careers at thirty was a brave move.
Chuyển nghề ở tuổi ba mươi là một quyết định dũng cảm.
di chuyển, dọn nhà, làm xúc động
Động từ quy tắc: moved – moved. Ngoài nghĩa vật lý, còn dùng theo nghĩa cảm xúc (*The film really moved me* — bộ phim làm tôi xúc động). *Move in/out* chỉ việc dọn vào/ra.
We moved to a bigger flat when our baby was born.
Chúng tôi chuyển đến một căn hộ lớn hơn khi em bé chào đời.
có thể di chuyển được, không cố định
Mô tả vật có thể dời chỗ. Cũng viết *moveable*. Trái nghĩa: *fixed* hoặc *immovable*. Trong luật, *movable property* chỉ tài sản động sản.
The office has movable partitions to separate the workspaces.
Văn phòng có các vách ngăn di động để phân chia không gian làm việc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Với hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, dùng *ago* (cách đây), không dùng *since* (từ khi).
*Move* là nội động từ khi không có tân ngữ; không cần thêm *yourself* trong hầu hết ngữ cảnh thông thường.
Để diễn tả cảm giác xúc động gây ra bởi tác nhân bên ngoài, dùng tính từ *moving* (chứ không phải *move*).
