Họ từ mouse
The Word Family of "mouse"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ mouse ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mouse /maʊs/ | con chuột; chuột máy tính | |
| Tính từ | mousy /ˈmaʊsi/ | nhút nhát; (tóc) màu nâu xỉn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con chuột; chuột máy tính
danh từ số nhiều bất quy tắc là mice; nghĩa thứ hai chỉ thiết bị điều khiển máy tính.
A mouse ran across the kitchen floor.
Một con chuột chạy ngang qua sàn bếp.
nhút nhát; (tóc) màu nâu xỉn
dùng theo nghĩa bóng để mô tả người rụt rè, ít nói, hoặc màu tóc nâu xám nhạt.
She had mousy brown hair and a shy smile.
Cô ấy có mái tóc nâu xỉn và nụ cười rụt rè.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mouse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Mouse" (con chuột) có số nhiều bất quy tắc là "mice", không thêm "-s".
Khi nói về chuột máy tính, số nhiều thường dùng "mouses" trong ngữ cảnh công nghệ.
Mô tả tính cách nhút nhát cần tính từ (mousy), không dùng danh từ (mouse).
