Họ từ mourn
The Word Family of "mourn"
Bốn dạng: mourning (danh từ) chỉ sự than khóc/để tang, mourn (động từ) nghĩa là than khóc, mournful (tính từ) nghĩa là buồn thảm, và mournfully (trạng từ) nghĩa là một cách buồn thảm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mourning /ˈmɔːnɪŋ/ | sự than khóc, để tang | |
| Động từ | mourn /mɔːn/ | than khóc, thương tiếc | |
| Tính từ | mournful /ˈmɔːnfl/ | buồn thảm, ai oán | |
| Trạng từ | mournfully /ˈmɔːnfəli/ | một cách buồn thảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự than khóc, để tang
trạng thái hoặc thời gian bày tỏ nỗi buồn vì cái chết của ai đó; thường đi với in mourning.
The whole nation was in mourning for the king.
Cả đất nước để tang cho nhà vua.
than khóc, thương tiếc
bày tỏ nỗi buồn sâu sắc về cái chết hoặc sự mất mát của ai/điều gì; mourn for/over sb.
They mourned the loss of their beloved teacher.
Họ thương tiếc sự ra đi của người thầy yêu quý.
buồn thảm, ai oán
mô tả âm thanh, biểu cảm hoặc bầu không khí gợi cảm giác đau buồn.
She sang a mournful song at the funeral.
Cô ấy hát một bài hát buồn thảm tại đám tang.
một cách buồn thảm
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện nỗi buồn.
The dog howled mournfully all night.
Con chó tru một cách buồn thảm suốt đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mourn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần V-ing → dùng mourning, không dùng động từ nguyên mẫu mourn.
Bổ nghĩa cho động từ sang → dùng trạng từ mournfully, không dùng tính từ mournful.
