Họ từ motivate
The Word Family of "motivate"
Gốc từ *motivate* có ba dạng chính: động từ *motivate*, danh từ *motivation* và tính từ *motivated* — tất cả liên quan đến động lực và sự thúc đẩy.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | motivate /ˈməʊtɪveɪt/ | thúc đẩy, tạo động lực cho | |
| Danh từ | motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ | động lực, sự thúc đẩy | |
| Tính từ | motivated /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực, hăng hái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thúc đẩy, tạo động lực cho
Ngoại động từ — dùng khi ai đó hoặc điều gì khiến người khác muốn hành động. Thường theo sau là *to do sth*.
A good teacher motivates students to learn.
Một giáo viên giỏi thúc đẩy học sinh muốn học.
động lực, sự thúc đẩy
Có thể đếm được (a motivation) hoặc không đếm được (lack of motivation). Thường dùng với *for* — *motivation for doing sth*.
She lacked the motivation to finish the project.
Cô ấy thiếu động lực để hoàn thành dự án.
có động lực, hăng hái
Mô tả người có ý chí và nhiệt huyết để thực hiện mục tiêu. Trái nghĩa: *unmotivated*. Thường dùng *highly motivated*.
The team is highly motivated to win the championship.
Đội có động lực rất cao để giành chức vô địch.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *to be* cần tính từ — dùng *motivated*, không dùng dạng gốc *motivate*.
*Motivation* (uncountable trong ngữ cảnh tổng quát) thường không dùng với mạo từ *a* trừ khi có nghĩa cụ thể.
Sau giới từ *for* dùng *V-ing*, không dùng *to + infinitive*.
