GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ motivate

The Word Family of "motivate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *motivate* có ba dạng chính: động từ *motivate*, danh từ *motivation* và tính từ *motivated* — tất cả liên quan đến động lực và sự thúc đẩy.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
motivate
/ˈməʊtɪveɪt/
thúc đẩy, tạo động lực cho
Danh từ
motivation
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/
động lực, sự thúc đẩy
Tính từ
motivated
/ˈməʊtɪveɪtɪd/
có động lực, hăng hái
2

Sơ đồ họ từ

motivate
Động từmotivategốc
Danh từmotivation+ -ation
Tính từmotivated+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmotivate/ˈməʊtɪveɪt/

thúc đẩy, tạo động lực cho

Ngoại động từ — dùng khi ai đó hoặc điều gì khiến người khác muốn hành động. Thường theo sau là *to do sth*.

A good teacher motivates students to learn.

Một giáo viên giỏi thúc đẩy học sinh muốn học.

Danh từmotivation/ˌməʊtɪˈveɪʃn/

động lực, sự thúc đẩy

Có thể đếm được (a motivation) hoặc không đếm được (lack of motivation). Thường dùng với *for* — *motivation for doing sth*.

She lacked the motivation to finish the project.

Cô ấy thiếu động lực để hoàn thành dự án.

Tính từmotivated/ˈməʊtɪveɪtɪd/

có động lực, hăng hái

Mô tả người có ý chí và nhiệt huyết để thực hiện mục tiêu. Trái nghĩa: *unmotivated*. Thường dùng *highly motivated*.

The team is highly motivated to win the championship.

Đội có động lực rất cao để giành chức vô địch.

4

Cụm từ thường gặp

motivate sb to do sth
thúc đẩy ai làm điều gì
lack of motivation
thiếu động lực
highly motivated
có động lực cao
motivation for (doing) sth
động lực để làm điều gì
self-motivated
tự thúc đẩy bản thân
provide / boost motivation
cung cấp / tăng cường động lực
5

Lỗi thường gặp

I am very motivate to study.I am very motivated to study.

Sau *to be* cần tính từ — dùng *motivated*, không dùng dạng gốc *motivate*.

She has a high motivation.She has high motivation.

*Motivation* (uncountable trong ngữ cảnh tổng quát) thường không dùng với mạo từ *a* trừ khi có nghĩa cụ thể.

What is his motivation for to do this?What is his motivation for doing this?

Sau giới từ *for* dùng *V-ing*, không dùng *to + infinitive*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS