GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mordant

The Word Family of "mordant"

Tính từ mordant (cay độc, châm biếm sắc sảo) có danh từ mordancy và trạng từ mordantly. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này trong ngữ cảnh hài hước, phê bình sắc bén.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmordancy
Động từ
Tính từmordant
Trạng từmordantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
mordant
/ˈmɔːdənt/
cay độc, châm biếm sắc sảo (lời nói, sự hài hước, phê bình)
Danh từ
mordancy
/ˈmɔːdənsi/
tính cay độc, sự sắc sảo châm biếm
Trạng từ
mordantly
/ˈmɔːdəntli/
một cách cay độc, châm biếm sắc sảo
2

Sơ đồ họ từ

mordant
Tính từmordantgốc
Danh từmordancy+ -ancy
Trạng từmordantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từmordant/ˈmɔːdənt/

cay độc, châm biếm sắc sảo (lời nói, sự hài hước, phê bình)

mô tả sự hài hước hoặc lời phê bình sắc bén, thâm thúy, đôi khi gây đau nhưng vẫn thông minh và tinh tế.

The novel is famous for its mordant wit.

Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với sự dí dỏm cay độc, sắc sảo.

Danh từmordancy/ˈmɔːdənsi/

tính cay độc, sự sắc sảo châm biếm

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ đặc điểm sắc bén, cay nghiệt trong lời nói hoặc phong cách viết.

The mordancy of his humour often made his colleagues uneasy.

Sự cay độc trong khiếu hài hước của anh thường khiến đồng nghiệp cảm thấy không thoải mái.

Trạng từmordantly/ˈmɔːdəntli/

một cách cay độc, châm biếm sắc sảo

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc viết với sự châm biếm sắc bén.

She commented mordantly on the state of modern politics.

Cô ấy bình luận một cách cay độc về tình hình chính trị hiện đại.

4

Cụm từ thường gặp

mordant wit
sự dí dỏm cay độc, sắc sảo
a mordant critic
một nhà phê bình sắc sảo, cay nghiệt
mordant humour
sự hài hước châm biếm sắc bén
comment mordantly
bình luận một cách cay độc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mordant trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

His comments were full of mordant.His comments were full of mordancy.

Sau "full of" cần danh từ (mordancy), không dùng tính từ (mordant).

She spoke mordant about the plan.She spoke mordantly about the plan.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ mordantly, không dùng tính từ.

a mordancy jokea mordant joke

Trước danh từ (joke) cần tính từ mordant, không dùng danh từ mordancy.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mordant#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS