Họ từ modify
The Word Family of "modify"
Từ gốc *modify* phát triển thành ba dạng chính: động từ *modify*, danh từ *modification* và tính từ *modified* — những từ thông dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ngôn ngữ học và quản lý thay đổi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | modify /ˈmɒdɪfaɪ/ | sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi một phần | |
| Danh từ | modification /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ | sự sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi nhỏ | |
| Tính từ | modified /ˈmɒdɪfaɪd/ | đã được sửa đổi, điều chỉnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi một phần
Dùng để chỉ việc thay đổi một phần để cải thiện hoặc phù hợp hơn, không thay thế hoàn toàn. Trong ngữ pháp, *modify* chỉ việc tính từ hay trạng từ bổ nghĩa cho từ khác.
We had to modify our plans due to the bad weather.
Chúng tôi phải sửa đổi kế hoạch do thời tiết xấu.
sự sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi nhỏ
Chỉ hành động hoặc kết quả của việc điều chỉnh. Thường dùng ở số nhiều (*modifications*) khi có nhiều thay đổi. Cụm *make modifications to sth* rất thông dụng.
The engineer made several modifications to the engine design.
Kỹ sư đã thực hiện một số điều chỉnh đối với thiết kế động cơ.
đã được sửa đổi, điều chỉnh
Mô tả thứ gì đó đã được thay đổi từ dạng ban đầu. Cụm quan trọng: *genetically modified* (biến đổi gen, viết tắt GM) rất thông dụng trong nông nghiệp và thực phẩm.
Genetically modified crops can produce higher yields.
Cây trồng biến đổi gen có thể cho năng suất cao hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *to* (chỉ mục đích hoặc sau động từ khuyết thiếu) cần động từ nguyên thể *modify*, không dùng danh từ *modification*.
Bổ nghĩa cho danh từ → dùng tính từ *modified* (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên thể *modify*.
*Modify* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *to*.
