GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ modify

The Word Family of "modify"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc *modify* phát triển thành ba dạng chính: động từ *modify*, danh từ *modification* và tính từ *modified* — những từ thông dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ngôn ngữ học và quản lý thay đổi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
modify
/ˈmɒdɪfaɪ/
sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi một phần
Danh từ
modification
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/
sự sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi nhỏ
Tính từ
modified
/ˈmɒdɪfaɪd/
đã được sửa đổi, điều chỉnh
2

Sơ đồ họ từ

modify
Động từmodifygốc
Danh từmodification+ -ication
Tính từmodified+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmodify/ˈmɒdɪfaɪ/

sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi một phần

Dùng để chỉ việc thay đổi một phần để cải thiện hoặc phù hợp hơn, không thay thế hoàn toàn. Trong ngữ pháp, *modify* chỉ việc tính từ hay trạng từ bổ nghĩa cho từ khác.

We had to modify our plans due to the bad weather.

Chúng tôi phải sửa đổi kế hoạch do thời tiết xấu.

Danh từmodification/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/

sự sửa đổi, điều chỉnh, thay đổi nhỏ

Chỉ hành động hoặc kết quả của việc điều chỉnh. Thường dùng ở số nhiều (*modifications*) khi có nhiều thay đổi. Cụm *make modifications to sth* rất thông dụng.

The engineer made several modifications to the engine design.

Kỹ sư đã thực hiện một số điều chỉnh đối với thiết kế động cơ.

Tính từmodified/ˈmɒdɪfaɪd/

đã được sửa đổi, điều chỉnh

Mô tả thứ gì đó đã được thay đổi từ dạng ban đầu. Cụm quan trọng: *genetically modified* (biến đổi gen, viết tắt GM) rất thông dụng trong nông nghiệp và thực phẩm.

Genetically modified crops can produce higher yields.

Cây trồng biến đổi gen có thể cho năng suất cao hơn.

4

Cụm từ thường gặp

make modifications to sth
thực hiện điều chỉnh đối với cái gì
modify behaviour / plans
thay đổi hành vi / kế hoạch
genetically modified (GM)
biến đổi gen
a modified version
phiên bản đã được sửa đổi
minor / major modification
điều chỉnh nhỏ / lớn
behaviour modification
điều chỉnh hành vi
5

Lỗi thường gặp

We need to modification our approach.We need to modify our approach.

Sau *to* (chỉ mục đích hoặc sau động từ khuyết thiếu) cần động từ nguyên thể *modify*, không dùng danh từ *modification*.

The modify car was faster.The modified car was faster.

Bổ nghĩa cho danh từ → dùng tính từ *modified* (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên thể *modify*.

She modified to her diet.She modified her diet.

*Modify* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *to*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS