Họ từ model
The Word Family of "model"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ model ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | model /ˈmɒdl/ | mẫu, kiểu mẫu; người mẫu | |
| Động từ | model /ˈmɒdl/ | làm mẫu, mô phỏng | |
| Tính từ | model /ˈmɒdl/ | mẫu mực, kiểu mẫu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mẫu, kiểu mẫu; người mẫu
chỉ vật mẫu thu nhỏ, phiên bản để tham khảo, hoặc người làm nghề trình diễn thời trang. Đếm được (a model / models).
She works as a fashion model in Paris.
Cô ấy làm người mẫu thời trang ở Paris.
làm mẫu, mô phỏng
là ngoại động từ, thường đi với on/after (model sth on sth) khi nói mô phỏng theo một khuôn mẫu.
Scientists model climate change using computers.
Các nhà khoa học mô phỏng biến đổi khí hậu bằng máy tính.
mẫu mực, kiểu mẫu
luôn đứng trước danh từ (model student, model behavior), không dùng sau to be như tính từ thông thường.
He is a model student who never misses class.
Cậu ấy là một học sinh mẫu mực chưa từng nghỉ học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của model trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
model dùng như tính từ đứng trực tiếp trước danh từ, không cần "of".
model là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ.
model không dùng làm tính từ vị ngữ sau to be; chỉ đứng trước danh từ.
