GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mitigate

The Word Family of "mitigate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ mitigate có ba dạng: động từ *mitigate*, danh từ *mitigation* và tính từ *mitigating*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý giảm nhẹ, làm dịu bớt trong văn phong pháp lý và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
mitigate
/ˈmɪtɪɡeɪt/
giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực)
Danh từ
mitigation
/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/
sự giảm nhẹ, tình tiết giảm nhẹ
Tính từ
mitigating
/ˈmɪtɪɡeɪtɪŋ/
có tính giảm nhẹ, làm giảm bớt
2

Sơ đồ họ từ

mitigate
Động từmitigategốc
Danh từmitigation+ -ation
Tính từmitigating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmitigate/ˈmɪtɪɡeɪt/

giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực)

Dùng để chỉ hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng, tác hại hoặc nguy cơ của điều gì. Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý (giảm nhẹ hình phạt), môi trường (giảm thiểu rủi ro) và quản lý.

Planting trees can help mitigate the effects of climate change.

Trồng cây có thể giúp giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.

Danh từmitigation/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/

sự giảm nhẹ, tình tiết giảm nhẹ

Danh từ không đếm được. Trong luật pháp, *mitigation* chỉ các tình tiết làm giảm nhẹ hình phạt. Trong môi trường học, chỉ các biện pháp giảm thiểu tác hại.

The defence lawyer presented evidence in mitigation of the sentence.

Luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng để xin giảm nhẹ hình phạt.

Tính từmitigating/ˈmɪtɪɡeɪtɪŋ/

có tính giảm nhẹ, làm giảm bớt

Chủ yếu dùng trong cụm *mitigating circumstances/factors* (tình tiết giảm nhẹ), thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và đánh giá đạo đức.

The judge took mitigating circumstances into account before sentencing.

Thẩm phán đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.

4

Cụm từ thường gặp

mitigate the effects / impact of sth
giảm nhẹ tác động / ảnh hưởng của điều gì
mitigate risks / damage
giảm thiểu rủi ro / thiệt hại
mitigating circumstances / factors
tình tiết giảm nhẹ
in mitigation
để giảm nhẹ hình phạt / trách nhiệm
risk mitigation
giảm thiểu rủi ro
climate change mitigation
giảm thiểu biến đổi khí hậu
5

Lỗi thường gặp

We need to mitigate against the risks.We need to mitigate the risks.

*Mitigate* là ngoại động từ, tân ngữ đứng trực tiếp sau — không thêm *against*.

There were no mitigations for his actions.There were no mitigating factors for his actions.

*Mitigation* thường không đếm được; dùng *mitigating factors/circumstances* thay thế.

The project mitigated to reduce costs.The project aimed to mitigate costs.

*Mitigate* không kết hợp với *to reduce*; dùng trực tiếp với tân ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS