Họ từ mitigate
The Word Family of "mitigate"
Gốc từ mitigate có ba dạng: động từ *mitigate*, danh từ *mitigation* và tính từ *mitigating*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý giảm nhẹ, làm dịu bớt trong văn phong pháp lý và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ | giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực) | |
| Danh từ | mitigation /ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/ | sự giảm nhẹ, tình tiết giảm nhẹ | |
| Tính từ | mitigating /ˈmɪtɪɡeɪtɪŋ/ | có tính giảm nhẹ, làm giảm bớt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực)
Dùng để chỉ hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng, tác hại hoặc nguy cơ của điều gì. Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý (giảm nhẹ hình phạt), môi trường (giảm thiểu rủi ro) và quản lý.
Planting trees can help mitigate the effects of climate change.
Trồng cây có thể giúp giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.
sự giảm nhẹ, tình tiết giảm nhẹ
Danh từ không đếm được. Trong luật pháp, *mitigation* chỉ các tình tiết làm giảm nhẹ hình phạt. Trong môi trường học, chỉ các biện pháp giảm thiểu tác hại.
The defence lawyer presented evidence in mitigation of the sentence.
Luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng để xin giảm nhẹ hình phạt.
có tính giảm nhẹ, làm giảm bớt
Chủ yếu dùng trong cụm *mitigating circumstances/factors* (tình tiết giảm nhẹ), thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và đánh giá đạo đức.
The judge took mitigating circumstances into account before sentencing.
Thẩm phán đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Mitigate* là ngoại động từ, tân ngữ đứng trực tiếp sau — không thêm *against*.
*Mitigation* thường không đếm được; dùng *mitigating factors/circumstances* thay thế.
*Mitigate* không kết hợp với *to reduce*; dùng trực tiếp với tân ngữ.
