GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ misuse

The Word Family of "misuse"

"Misuse" là ví dụ kinh điển về sự thay đổi trọng âm/phát âm giữa danh từ và động từ: misuse (danh từ, /s/ cuối) và misuse (động từ, /z/ cuối), cùng với tính từ misused.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmisuse
Động từmisuse
Tính từmisused
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
misuse
/mɪsˈjuːs/
sự lạm dụng, sự sử dụng sai
Động từ
misuse
/mɪsˈjuːz/
lạm dụng, sử dụng sai mục đích
Tính từ
misused
/mɪsˈjuːzd/
bị sử dụng sai, bị lạm dụng
2

Sơ đồ họ từ

misuse
Danh từmisusemis- + use
Động từmisusemis- + use
Tính từmisused+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmisuse/mɪsˈjuːs/

sự lạm dụng, sự sử dụng sai

lưu ý: âm cuối là /s/ khi là danh từ, khác với động từ (đọc là /z/) — đây là điểm ngữ âm quan trọng cần phân biệt.

The misuse of public funds was widely criticized.

Việc lạm dụng công quỹ đã bị chỉ trích rộng rãi.

Động từmisuse/mɪsˈjuːz/

lạm dụng, sử dụng sai mục đích

âm cuối đọc là /z/ khi là động từ; dùng khi sử dụng cái gì đó không đúng mục đích hoặc trái phép.

He was accused of misusing company funds.

Anh ta bị cáo buộc sử dụng sai mục đích quỹ công ty.

Tính từmisused/mɪsˈjuːzd/

bị sử dụng sai, bị lạm dụng

mô tả trạng thái của vật hoặc quyền lực đã bị sử dụng không đúng cách.

Power that is misused can harm many people.

Quyền lực bị lạm dụng có thể gây hại cho nhiều người.

4

Cụm từ thường gặp

misuse of power
sự lạm dụng quyền lực
misuse funds
sử dụng sai mục đích quỹ tiền
drug misuse
lạm dụng ma túy
misused authority
quyền hạn bị lạm dụng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của misuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He misuse /s/ the money last year (verb pronounced with /s/).→✓ He misused /z/ the money last year.

Khi là động từ, âm cuối phải đọc là /z/, không đọc /s/ như danh từ — lỗi phát âm phổ biến.

✗ The misuse /z/ of the data was reported (noun pronounced with /z/).→✓ The misuse /s/ of the data was reported.

Khi là danh từ, âm cuối đọc là /s/, không đọc /z/ như động từ.

✗ This is a misuse laptop.→✓ This is a misused laptop.

Trước danh từ laptop cần tính từ (misused), không dùng danh từ (misuse).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#misuse#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS