Họ từ miss
The Word Family of "miss"
Từ gốc miss có ba dạng thông dụng: động từ *miss*, danh từ *miss* và tính từ *missing* — cùng diễn đạt ý nghĩa bỏ lỡ, nhớ nhung và vắng mặt.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | miss /mɪs/ | bỏ lỡ; nhớ nhung; không trúng | |
| Danh từ | miss /mɪs/ | cú trật, lần bỏ lỡ | |
| Tính từ | missing /ˈmɪsɪŋ/ | bị mất, vắng mặt, không có mặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bỏ lỡ; nhớ nhung; không trúng
Ba nghĩa chính: (1) bỏ lỡ cơ hội/phương tiện (*miss the bus*); (2) nhớ ai/gì đó (*miss someone*); (3) không trúng đích (*miss the target*). Theo sau bằng *V-ing*, không dùng *to V*: *miss doing*.
I really miss my family when I'm travelling abroad.
Tôi thực sự nhớ gia đình khi đi du lịch ở nước ngoài.
cú trật, lần bỏ lỡ
Ít phổ biến hơn; thường dùng trong cụm *a near miss* (suýt xảy ra tai nạn) hoặc *give sth a miss* (quyết định bỏ qua điều gì). Khác với *Miss* (danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn).
The two cars had a near miss at the junction.
Hai chiếc xe suýt va chạm nhau tại ngã tư.
bị mất, vắng mặt, không có mặt
Đứng trước danh từ hoặc sau *to be*: *a missing person* (người mất tích), *the file is missing* (tệp bị mất). Không dùng *missed* theo nghĩa này.
Police are searching for a missing child in the area.
Cảnh sát đang tìm kiếm một đứa trẻ mất tích trong khu vực.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *miss* dùng *V-ing*, không dùng *to + V*.
Khi muốn nói thứ gì không thấy đâu, dùng tính từ *missing*, không dùng *missed*.
Khi nhắc nhở ai đừng quên làm gì, dùng *forget to do*, không dùng *miss to do*.
