Họ từ miscreant
The Word Family of "miscreant"
Miscreant vừa là danh từ chỉ kẻ xấu xa, vô lại, vừa là tính từ mô tả tính chất xấu xa, đồi bại đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | miscreant /ˈmɪskriənt/ | kẻ xấu xa, kẻ vô lại, tên tội phạm nhỏ | |
| Tính từ | miscreant /ˈmɪskriənt/ | xấu xa, đồi bại, có hành vi bất lương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ xấu xa, kẻ vô lại, tên tội phạm nhỏ
danh từ đếm được, thường mang sắc thái hài hước hoặc trang trọng, chỉ người có hành vi xấu hoặc phạm pháp.
The police finally caught the miscreant who broke the window.
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ vô lại đập vỡ cửa sổ.
xấu xa, đồi bại, có hành vi bất lương
dùng trước danh từ để mô tả hành vi hoặc bản chất xấu xa, bất lương; ít gặp hơn dạng danh từ.
The miscreant behavior of the students disappointed the teacher.
Hành vi bất lương của các học sinh khiến giáo viên thất vọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của miscreant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng dạng tính từ số ít (miscreant), không thêm 's'.
Khi chỉ người phạm tội cần dùng danh từ (miscreant) độc lập, không ghép với 'behavior'.

