Họ từ misconstrue
The Word Family of "misconstrue"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ misconstrue ở dạng động từ (misconstrue) và danh từ (misconstruction) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | misconstrue /ˌmɪskənˈstruː/ | hiểu sai, diễn giải sai | |
| Danh từ | misconstruction /ˌmɪskənˈstrʌkʃn/ | sự hiểu sai, sự diễn giải sai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiểu sai, diễn giải sai
tiền tố mis- mang nghĩa 'sai'; thường dùng ở dạng bị động be misconstrued as sth.
Please don't misconstrue my comments as criticism.
Xin đừng hiểu sai lời nhận xét của tôi là sự chỉ trích.
sự hiểu sai, sự diễn giải sai
danh từ trừu tượng, ít dùng hơn động từ, chủ yếu trong văn phong pháp lý hoặc học thuật.
The dispute arose from a misconstruction of the clause.
Tranh chấp phát sinh từ việc hiểu sai điều khoản đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của misconstrue trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Misconstrue là ngoại động từ, không cần giới từ 'on' trước tân ngữ.
Cần danh từ làm bổ ngữ → dùng misconstruction, không dùng động từ misconstrue.

