GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ minimise

The Word Family of "minimise"

Từ gốc minimise mở rộng thành bốn dạng thông dụng: động từ minimise, danh từ minimum, tính từ minimal và trạng từ minimally, bộ từ quan trọng khi nói về việc giảm thiểu rủi ro, chi phí và tác động tiêu cực.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từminimum
Động từminimise
Tính từminimal
Trạng từminimally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
minimise
/ˈmɪnɪmaɪz/
giảm thiểu, hạ xuống mức thấp nhất
Danh từ
minimum
/ˈmɪnɪməm/
mức tối thiểu, giá trị thấp nhất
Tính từ
minimal
/ˈmɪnɪml/
tối thiểu, rất ít, nhỏ nhất có thể
Trạng từ
minimally
/ˈmɪnɪməli/
ở mức tối thiểu, hầu như không
2

Sơ đồ họ từ

minimise
Động từminimisegốc (BrE); minimize (AmE)
Danh từminimumdạng gốc Latin
Tính từminimal+ -al
Trạng từminimally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từminimise/ˈmɪnɪmaɪz/

giảm thiểu, hạ xuống mức thấp nhất

Dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó nhỏ nhất hoặc ít nhất có thể. Tân ngữ thường là risk, damage, cost, waste. Cũng dùng với nghĩa 'coi nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng'.

We must minimise the risk of accidents in the workplace.

Chúng ta phải giảm thiểu nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc.

Danh từminimum/ˈmɪnɪməm/

mức tối thiểu, giá trị thấp nhất

Chỉ mức thấp nhất được chấp nhận. Dùng với at a minimum (ít nhất) hoặc to the minimum (xuống mức thấp nhất). Số nhiều: minimums hoặc minima.

You need a minimum of five years' experience for this job.

Bạn cần ít nhất năm năm kinh nghiệm cho công việc này.

Tính từminimal/ˈmɪnɪml/

tối thiểu, rất ít, nhỏ nhất có thể

Mô tả mức độ rất nhỏ hoặc số lượng rất ít. Khác với minimum (adj): minimal nhấn mạnh vào mức độ không đáng kể; minimum nhấn mạnh vào giới hạn thấp nhất bắt buộc.

The damage to the building was minimal.

Thiệt hại cho tòa nhà là không đáng kể.

Trạng từminimally/ˈmɪnɪməli/

ở mức tối thiểu, hầu như không

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ rằng mức độ rất nhỏ hoặc hiệu quả rất hạn chế.

The new policy was only minimally effective.

Chính sách mới chỉ có hiệu quả ở mức tối thiểu.

4

Cụm từ thường gặp

minimise risk / damage / cost
giảm thiểu rủi ro / thiệt hại / chi phí
a minimum wage
mức lương tối thiểu
at a minimum
ít nhất, tối thiểu
minimal effort / impact
nỗ lực / tác động tối thiểu
keep sth to a minimum
giữ cái gì ở mức tối thiểu
bare minimum
mức tối thiểu tuyệt đối
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của minimise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We need to minimum the costs.→✓ We need to minimise the costs.

Minimum là danh từ/tính từ; động từ cần dùng là minimise (hoặc minimize theo tiếng Anh Mỹ).

✗ The effect was very minimal.→✓ The effect was minimal.

Minimal đã có nghĩa 'rất nhỏ'; thêm very trước minimal là thừa và nghe không tự nhiên trong văn trang trọng.

✗ Keep your speaking at minimal.→✓ Keep your speaking to a minimum.

Cụm cố định là keep sth to a minimum (danh từ), không dùng at minimal (tính từ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#minimise#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS