Họ từ minimise
The Word Family of "minimise"
Từ gốc minimise mở rộng thành bốn dạng thông dụng: động từ minimise, danh từ minimum, tính từ minimal và trạng từ minimally, bộ từ quan trọng khi nói về việc giảm thiểu rủi ro, chi phí và tác động tiêu cực.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | minimise /ˈmɪnɪmaɪz/ | giảm thiểu, hạ xuống mức thấp nhất | |
| Danh từ | minimum /ˈmɪnɪməm/ | mức tối thiểu, giá trị thấp nhất | |
| Tính từ | minimal /ˈmɪnɪml/ | tối thiểu, rất ít, nhỏ nhất có thể | |
| Trạng từ | minimally /ˈmɪnɪməli/ | ở mức tối thiểu, hầu như không |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giảm thiểu, hạ xuống mức thấp nhất
Dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó nhỏ nhất hoặc ít nhất có thể. Tân ngữ thường là risk, damage, cost, waste. Cũng dùng với nghĩa 'coi nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng'.
We must minimise the risk of accidents in the workplace.
Chúng ta phải giảm thiểu nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc.
mức tối thiểu, giá trị thấp nhất
Chỉ mức thấp nhất được chấp nhận. Dùng với at a minimum (ít nhất) hoặc to the minimum (xuống mức thấp nhất). Số nhiều: minimums hoặc minima.
You need a minimum of five years' experience for this job.
Bạn cần ít nhất năm năm kinh nghiệm cho công việc này.
tối thiểu, rất ít, nhỏ nhất có thể
Mô tả mức độ rất nhỏ hoặc số lượng rất ít. Khác với minimum (adj): minimal nhấn mạnh vào mức độ không đáng kể; minimum nhấn mạnh vào giới hạn thấp nhất bắt buộc.
The damage to the building was minimal.
Thiệt hại cho tòa nhà là không đáng kể.
ở mức tối thiểu, hầu như không
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ rằng mức độ rất nhỏ hoặc hiệu quả rất hạn chế.
The new policy was only minimally effective.
Chính sách mới chỉ có hiệu quả ở mức tối thiểu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của minimise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Minimum là danh từ/tính từ; động từ cần dùng là minimise (hoặc minimize theo tiếng Anh Mỹ).
Minimal đã có nghĩa 'rất nhỏ'; thêm very trước minimal là thừa và nghe không tự nhiên trong văn trang trọng.
Cụm cố định là keep sth to a minimum (danh từ), không dùng at minimal (tính từ).
