Họ từ milk
The Word Family of "milk"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu milk ở dạng danh từ, động từ (vắt sữa) và tính từ (milky) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | milk /mɪlk/ | sữa | |
| Động từ | milk /mɪlk/ | vắt sữa | |
| Tính từ | milky /ˈmɪlki/ | như sữa, có sữa, mờ đục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sữa
danh từ không đếm được, chỉ chất lỏng màu trắng từ động vật hoặc thực vật.
Children should drink milk every day.
Trẻ em nên uống sữa mỗi ngày.
vắt sữa
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, chỉ hành động lấy sữa từ động vật.
The farmer milks the cows twice a day.
Người nông dân vắt sữa bò hai lần một ngày.
như sữa, có sữa, mờ đục
mô tả màu sắc hoặc kết cấu giống sữa, thêm hậu tố -y.
The tea had a milky color.
Ly trà có màu như sữa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của milk trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
milk là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ a phía trước.
Cần mạo từ the và số nhiều cows khi nói chung về đàn bò.
Cần tính từ milky để mô tả màu sắc giống sữa, không dùng danh từ milk.
