GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ meticulous

The Word Family of "meticulous"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ *meticulous* có ba dạng chính: tính từ *meticulous*, trạng từ *meticulously* và danh từ *meticulousness* — đều diễn đạt sự tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
meticulous
/məˈtɪkjʊləs/
tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ
Trạng từ
meticulously
/məˈtɪkjʊləsli/
một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
Danh từ
meticulousness
/məˈtɪkjʊləsnəs/
tính tỉ mỉ, sự cẩn thận từng chi tiết
2

Sơ đồ họ từ

meticulous
Tính từmeticulousgốc
Trạng từmeticulously+ -ly
Danh từmeticulousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từmeticulous/məˈtɪkjʊləs/

tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ

Mang sắc thái tích cực, chỉ người hoặc công việc được thực hiện với sự chú ý cao độ đến chi tiết. Thường đi với *attention*, *planning*, *research*.

She is meticulous in her research, checking every source twice.

Cô ấy rất tỉ mỉ trong nghiên cứu, kiểm tra từng nguồn tài liệu hai lần.

Trạng từmeticulously/məˈtɪkjʊləsli/

một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết hành động được thực hiện với sự cẩn thận tuyệt đối.

The surgeon meticulously cleaned the wound before stitching.

Bác sĩ phẫu thuật đã tỉ mỉ làm sạch vết thương trước khi khâu lại.

Danh từmeticulousness/məˈtɪkjʊləsnəs/

tính tỉ mỉ, sự cẩn thận từng chi tiết

Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ; ít phổ biến hơn *meticulousness* so với dùng tính từ.

His meticulousness is what sets him apart as a craftsman.

Sự tỉ mỉ của anh ấy chính là điều tạo nên sự khác biệt như một nghệ nhân.

4

Cụm từ thường gặp

meticulous attention to detail
sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết
meticulous planning
lập kế hoạch tỉ mỉ
meticulously crafted
được chế tác tỉ mỉ
meticulously researched
được nghiên cứu kỹ lưỡng
5

Lỗi thường gặp

He did his work meticulousness.He did his work meticulously.

Bổ nghĩa cho động từ *did* → cần trạng từ *meticulously*, không dùng danh từ.

She is a meticulous worker with great meticulosity.She is a meticulous worker with great meticulousness.

*Meticulosity* không phải từ chuẩn trong tiếng Anh; dùng *meticulousness*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS