Họ từ methodology
The Word Family of "methodology"
Gốc từ methodology có ba dạng: danh từ *methodology*, tính từ *methodological* và trạng từ *methodologically*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác về phương pháp nghiên cứu trong văn phong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | methodology /ˌmeθəˈdɒlədʒi/ | phương pháp luận, hệ thống phương pháp | |
| Tính từ | methodological /ˌmeθədəˈlɒdʒɪkl/ | thuộc về phương pháp luận | |
| Trạng từ | methodologically /ˌmeθədəˈlɒdʒɪkli/ | về mặt phương pháp luận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phương pháp luận, hệ thống phương pháp
Chỉ hệ thống các phương pháp và nguyên tắc được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động. Khác với *method* (phương pháp đơn lẻ): *methodology* chỉ toàn bộ hệ thống, cách tiếp cận.
The research methodology was clearly outlined in the introduction.
Phương pháp luận nghiên cứu được trình bày rõ ràng trong phần mở đầu.
thuộc về phương pháp luận
Mô tả điều gì liên quan đến phương pháp luận hoặc cách tiếp cận có hệ thống. Thường dùng trong các bài báo khoa học khi nói về hạn chế hoặc lựa chọn phương pháp.
There were several methodological flaws in the study.
Có một số sai sót về mặt phương pháp luận trong nghiên cứu.
về mặt phương pháp luận
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn đạt rằng điều gì được xét theo góc độ phương pháp luận.
The experiment was methodologically sound and well-designed.
Thí nghiệm có nền tảng phương pháp luận vững chắc và được thiết kế tốt.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Methodology* chỉ hệ thống/khung phương pháp, không đếm được theo kiểu kỹ thuật thu thập dữ liệu; dùng *methods* cho các kỹ thuật cụ thể.
*Methodology* là danh từ số ít, cần động từ *is*, không phải *are*.
*Methodological* đã hàm chứa tính hệ thống; thêm *very* không tự nhiên — dùng *rigorous* nếu muốn nhấn mạnh.
