GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ meritorious

The Word Family of "meritorious"

Một gốc từ, 4 dạng: merit (danh từ), merit (động từ), meritorious (tính từ), meritoriously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmerit
Động từmerit
Tính từmeritorious
Trạng từmeritoriously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
merit
/ˈmerɪt/
giá trị, công trạng, ưu điểm
Động từ
merit
/ˈmerɪt/
xứng đáng với, đáng được
Tính từ
meritorious
/ˌmerɪˈtɔːriəs/
đáng khen, có công trạng
Trạng từ
meritoriously
/ˌmerɪˈtɔːriəsli/
một cách đáng khen
2

Sơ đồ họ từ

meritorious
Danh từmeritgốc
Động từmeritgốc (chuyển loại)
Tính từmeritorious+ -orious
Trạng từmeritoriously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmerit/ˈmerɪt/

giá trị, công trạng, ưu điểm

chỉ phẩm chất đáng khen hoặc điểm tốt của một việc/người; thường dùng số nhiều 'merits' khi so sánh ưu nhược điểm.

The proposal has considerable merit.

Đề xuất này có giá trị đáng kể.

Động từmerit/ˈmerɪt/

xứng đáng với, đáng được

động từ trang trọng, tương đương deserve; theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.

This achievement merits recognition.

Thành tựu này xứng đáng được công nhận.

Tính từmeritorious/ˌmerɪˈtɔːriəs/

đáng khen, có công trạng

mô tả hành động hoặc việc làm xứng đáng được khen thưởng, thường dùng trang trọng.

She received an award for meritorious service.

Cô ấy nhận được giải thưởng vì sự phục vụ đáng khen.

Trạng từmeritoriously/ˌmerɪˈtɔːriəsli/

một cách đáng khen

bổ nghĩa cho hành động thực hiện xuất sắc, xứng đáng được ghi nhận.

He performed meritoriously throughout his career.

Anh ấy đã làm việc đáng khen trong suốt sự nghiệp.

4

Cụm từ thường gặp

meritorious service
sự phục vụ đáng khen
merit recognition
xứng đáng được công nhận
on its merits
xét theo giá trị thực của nó
a meritorious act
một hành động đáng khen
academic merit
thành tích học tập đáng khen
perform meritoriously
thực hiện một cách đáng khen
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của meritorious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This idea meritorious attention.This idea merits attention.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng merit (verb), không dùng tính từ meritorious.

He did a merit job.He did a meritorious job.

Đứng trước danh từ để bổ nghĩa → dùng tính từ (meritorious), không dùng danh từ (merit).

She worked meritorious.She worked meritoriously.

Bổ nghĩa cho động từ (worked) → dùng trạng từ (meritoriously).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#meritorious#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS